Ảnh hưởng của greenwashing và thái độ thương hiệu đến ý định mua sản phẩm của gen z tại TP.HCM
TCDN - Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với 391 bảng hỏi hợp lệ và phân tích dữ liệu bằng mô hình PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4.0. Kết quả cho thấy nhận thức về tẩy xanh có ảnh hưởng đáng kể đến cả ba biến trung gian và mô hình giải thích 51,0% sự biến thiên của ý định mua. Trong đó, thái độ thương hiệu là yếu tố có tác động mạnh nhất đến ý định mua.
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của nhận thức về tẩy xanh đến ý định mua của người tiêu dùng Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh, đồng thời xem xét vai trò trung gian của thái độ thương hiệu, sự hoài nghi xanh, cảm giác bị phản bội và vai trò điều tiết của hiểu biết sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với 391 bảng hỏi hợp lệ và phân tích dữ liệu bằng mô hình PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4.0. Kết quả cho thấy nhận thức về tẩy xanh có ảnh hưởng đáng kể đến cả ba biến trung gian và mô hình giải thích 51,0% sự biến thiên của ý định mua. Trong đó, thái độ thương hiệu là yếu tố có tác động mạnh nhất đến ý định mua. Hiểu biết sinh thái chỉ điều tiết mối quan hệ giữa nhận thức về tẩy xanh và thái độ thương hiệu, trong khi hai tác động điều tiết còn lại không có ý nghĩa thống kê. Ngoài ra, một số mối quan hệ giữa các biến có chiều tác động trái với giả thuyết nghiên cứu, cho thấy phản ứng của người tiêu dùng Gen Z đối với các thông điệp xanh có thể phức tạp hơn so với kỳ vọng của các nghiên cứu trước. Nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hành vi tiêu dùng xanh trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở cho doanh nghiệp xây dựng chiến lược truyền thông xanh minh bạch và hiệu quả hơn.
Từ khóa: nhận thức về tẩy xanh; thái độ thương hiệu; ý định mua; Gen Z; PLS-SEM
Abstract
This study examines the impact of perceived greenwashing on the purchase intention of Generation Z consumers in Ho Chi Minh City, while investigating the mediating roles of brand attitude, green skepticism, and feelings of betrayal, as well as the moderating role of eco-literacy. A quantitative research approach was employed using 391 valid questionnaires, and the data were analyzed using the Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) technique with SmartPLS 4.0. The results indicate that perceived greenwashing significantly affects all three mediating variables, and the proposed model explains 51.0% of the variance in purchase intention. Among the predictors, brand attitude exerts the strongest influence on purchase intention. Eco-literacy moderates only the relationship between perceived greenwashing and brand attitude, while its moderating effects on the other two relationships are not statistically significant. Specially, several hypothesized relationships exhibit directions opposite to the proposed hypotheses, suggesting that Generation Z consumers may respond to environmental claims in more complex ways than previously reported in the literature. This study contributes to the growing body of empirical evidence on green consumer behavior in the Vietnamese context and provides practical implications for firms in developing more transparent and effective green communication strategies.
Keywords: perceived greenwashing; purchase intention; brand attitude; green skepticism; feelings of betrayal; eco-literacy; Generation Z; PLS-SEM
1. Đặt vấn đề
Nhận thức về tẩy xanh (greenwashing) đang trở thành một vấn đề được quan tâm trong nghiên cứu về tiêu dùng xanh và phát triển bền vững. Khi nhu cầu đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường ngày càng tăng, nhiều doanh nghiệp đẩy mạnh truyền thông về các cam kết xanh. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp sử dụng các tuyên bố môi trường thiếu căn cứ hoặc phóng đại, làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng, ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu và hiệu quả của các chiến lược tiếp thị xanh.
Các nghiên cứu trước cho thấy nhận thức về tẩy xanh có thể ảnh hưởng đến thái độ và ý định mua của người tiêu dùng. Tuy nhiên, kết quả vẫn chưa thống nhất. Một số nghiên cứu ghi nhận tác động trực tiếp của tẩy xanh đến ý định mua, trong khi các nghiên cứu khác cho rằng ảnh hưởng này chủ yếu diễn ra thông qua các phản ứng nhận thức và cảm xúc. Tại Việt Nam, các nghiên cứu chủ yếu xem xét từng cơ chế trung gian riêng lẻ, trong khi vai trò đồng thời của thái độ thương hiệu, sự hoài nghi xanh và cảm giác bị phản bội, cũng như tác động điều tiết của hiểu biết sinh thái, vẫn chưa được kiểm định đầy đủ.
Gen Z là nhóm người tiêu dùng có mức độ tiếp cận cao với truyền thông số, đồng thời ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường. Thành phố Hồ Chí Minh là thị trường tập trung đông đảo người tiêu dùng Gen Z và có tốc độ phát triển thương mại điện tử cao, tạo điều kiện phù hợp để nghiên cứu phản ứng của người tiêu dùng trước các thông điệp xanh của doanh nghiệp.
Từ khoảng trống nghiên cứu trên, bài viết phân tích ảnh hưởng của nhận thức về tẩy xanh đến ý định mua của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh thông qua vai trò trung gian của thái độ thương hiệu, sự hoài nghi xanh, cảm giác bị phản bội và vai trò điều tiết của hiểu biết sinh thái. Kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ cơ chế tác động của tẩy xanh đến hành vi tiêu dùng trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở cho doanh nghiệp xây dựng chiến lược truyền thông minh bạch và phát triển thương hiệu theo hướng bền vững.
2. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu
Mô hình Kích thích – Nhận thức – Phản ứng (S-O-R)
Mô hình Kích thích – Nhận thức – Phản ứng (S-O-R) của Mehrabian và Russell (1974) giải thích quá trình hình thành hành vi thông qua ba giai đoạn: kích thích (S) từ môi trường, nhận thức và cảm xúc (O) của cá nhân, và phản ứng hành vi (R). Trong nghiên cứu về greenwashing, nhiều tác giả xem nhận thức về tẩy xanh là yếu tố kích thích, tác động đến các phản ứng tâm lý trước khi ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng (Nguyen & Duong, 2025; Vilkaitė-Vaitonė, 2024; Font và cộng sự, 2025). Dựa vào cách tiếp cận này, nghiên cứu xem nhận thức về tẩy xanh là yếu tố kích thích; thái độ thương hiệu, sự hoài nghi xanh và cảm giác bị phản bội là các trạng thái nhận thức và cảm xúc; ý định mua là phản ứng hành vi.
Thuyết Hành vi hoạch định
Thuyết Hành vi hoạch định của Ajzen (1991) cho rằng ý định là tiền đề trực tiếp của hành vi và chịu ảnh hưởng bởi thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức về khả năng kiểm soát hành vi. Vì vậy, lý thuyết được sử dụng để giải thích vai trò của thái độ thương hiệu đối với ý định mua, đồng thời làm cơ sở lý luận cho các mối quan hệ giữa các phản ứng tâm lý và hành vi của người tiêu dùng.
Thuyết Quy kết
Thuyết Quy kết cho rằng người tiêu dùng có xu hướng đánh giá nguyên nhân và động cơ của doanh nghiệp khi tiếp nhận thông tin. Trong bối cảnh nhận thức tẩy xanh, nếu người tiêu dùng cho rằng doanh nghiệp cố tình đưa ra các tuyên bố môi trường sai lệch, họ sẽ gia tăng sự hoài nghi, cảm giác bị phản bội và thay đổi thái độ đối với thương hiệu. Vì vậy, lý thuyết này được sử dụng để giải thích các phản ứng tâm lý phát sinh từ nhận thức về tẩy xanh.
2.2. Phát triển giả thuyết nghiên cứu
2.2.1. Nhận thức về tẩy xanh và thái độ thương hiệu
Các nghiên cứu trước cho thấy nhận thức về tẩy xanh làm suy giảm thái độ của người tiêu dùng đối với thương hiệu do các tuyên bố môi trường thiếu trung thực làm giảm mức độ tin cậy và thiện cảm đối với doanh nghiệp (Đỗ Thị Hải Ninh; Bladt và cộng sự, 2023). Theo mô hình Kích thích – Nhận thức – Phản ứng (S-O-R), nhận thức về tẩy xanh là yếu tố kích thích từ môi trường, trong khi thái độ thương hiệu là phản ứng nhận thức của người tiêu dùng sau khi đánh giá các thông tin mà doanh nghiệp truyền tải. Khi người tiêu dùng nhận thấy doanh nghiệp thực hiện tẩy xanh, họ có xu hướng hình thành thái độ kém tích cực đối với thương hiệu. Do đó, nghiên cứu đề xuất:
H1: Nhận thức về tẩy xanh tác động tiêu cực đến thái độ thương hiệu.
2.2.2. Nhận thức về tẩy xanh và sự hoài nghi xanh
Nguyen và cộng sự (2019) cùng Di Pillo và cộng sự (2025) cho rằng nhận thức về tẩy xanh làm gia tăng sự hoài nghi đối với các tuyên bố môi trường của doanh nghiệp. Theo Thuyết Quy kết, người tiêu dùng có xu hướng đánh giá động cơ của doanh nghiệp khi tiếp nhận thông tin. Nếu cho rằng doanh nghiệp cố tình sử dụng các thông điệp môi trường nhằm tạo dựng hình ảnh thay vì thực hiện trách nhiệm môi trường, người tiêu dùng sẽ gia tăng sự hoài nghi. Từ đó, nghiên cứu đề xuất:
H2: Nhận thức về tẩy xanh tác động tích cực đến sự hoài nghi xanh.
2.2.3. Nhận thức về tẩy xanh và cảm giác bị phản bội
Các nghiên cứu trước chỉ ra rằng nhận thức về tẩy xanh có thể tạo ra cảm giác bị phản bội khi người tiêu dùng nhận thấy doanh nghiệp không thực hiện đúng các cam kết môi trường (Đỗ Thị Hải Ninh). Theo mô hình S-O-R, cảm giác bị phản bội là phản ứng cảm xúc phát sinh sau khi người tiêu dùng tiếp nhận các kích thích từ môi trường. Đồng thời, Thuyết Quy kết cho rằng khi người tiêu dùng quy kết động cơ của doanh nghiệp là thiếu trung thực, phản ứng cảm xúc tiêu cực sẽ gia tăng. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất:
H3: Nhận thức về tẩy xanh tác động tích cực đến cảm giác bị phản bội.
2.2.4. Thái độ thương hiệu và ý định mua
Theo Thuyết Hành vi hoạch định, thái độ là một trong những yếu tố quyết định ý định hành vi. Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn và tiếp tục mua các thương hiệu mà họ đánh giá tích cực. Vì vậy, nghiên cứu kỳ vọng thái độ thương hiệu sẽ làm gia tăng ý định mua của người tiêu dùng.
H4: Thái độ thương hiệu tác động tích cực đến ý định mua.
2.2.5. Sự hoài nghi xanh và ý định mua
Di Pillo và cộng sự (2025) cho thấy sự hoài nghi đối với các tuyên bố môi trường làm giảm niềm tin và ý định mua của người tiêu dùng. Sự hoài nghi xanh làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng, từ đó làm giảm ý định mua. Do đó, nghiên cứu đề xuất:
H5: Sự hoài nghi xanh tác động tiêu cực đến ý định mua.
2.2.6. Cảm giác bị phản bội và ý định mua
Khi người tiêu dùng cảm thấy bị phản bội bởi các cam kết môi trường không được thực hiện, họ có xu hướng giảm mong muốn tiếp tục lựa chọn thương hiệu. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất:
H6: Cảm giác bị phản bội tác động tiêu cực đến ý định mua.
2.2.7. Nhận thức về tẩy xanh và ý định mua
Bên cạnh các tác động gián tiếp thông qua các phản ứng nhận thức và cảm xúc, nhiều nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng trực tiếp của nhận thức về tẩy xanh đến ý định mua. Tuy nhiên, kết quả vẫn chưa thống nhất giữa các bối cảnh nghiên cứu. Theo mô hình S-O-R, yếu tố kích thích có thể tạo ra phản ứng hành vi trực tiếp. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất:
H7: Nhận thức về tẩy xanh tác động tiêu cực đến ý định mua.
2.2.8. Vai trò điều tiết của hiểu biết sinh thái
Hiểu biết sinh thái giúp người tiêu dùng nhận diện và đánh giá tốt hơn các thông tin môi trường (Zhang và cộng sự, 2025). Do đó, người có mức độ hiểu biết môi trường cao có thể phản ứng khác với người có mức độ hiểu biết thấp khi tiếp nhận các thông điệp tẩy xanh. Nghiên cứu đề xuất:
H8a: Hiểu biết sinh thái điều tiết mối quan hệ giữa nhận thức về tẩy xanh và thái độ thương hiệu.
H8b: Hiểu biết sinh thái điều tiết mối quan hệ giữa nhận thức về tẩy xanh và sự hoài nghi xanh.
H8c: Hiểu biết sinh thái điều tiết mối quan hệ giữa nhận thức về tẩy xanh và cảm giác bị phản bội.
2.3. Đề xuất mô hình nghiên cứu
Từ các giả thuyết nghiên cứu, mô hình nghiên cứu được đề xuất:

2.4. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm để hiệu chỉnh thang đo. Giai đoạn định lượng thu được 391 bảng hỏi hợp lệ từ người tiêu dùng Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh thông qua khảo sát trực tuyến với thang đo Likert 5 mức. Dữ liệu được phân tích bằng SmartPLS 4.0 theo phương pháp PLS-SEM, bao gồm đánh giá mô hình đo lường và mô hình cấu trúc. Các giả thuyết được kiểm định bằng kỹ thuật Bootstrapping với 5.000 mẫu lặp.
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1 Đánh giá mô hình đo lường và mô hình cấu trúc
Sau khi mô hình đo lường đạt yêu cầu về độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, mô hình cấu trúc được tiếp tục kiểm định.
Hệ số xác định của biến Ý định mua (PI) đạt R² = 0,510, cho thấy mô hình giải thích được 51,0% sự biến thiên của biến phụ thuộc. Đối với các biến trung gian, Sự hoài nghi xanh (GS) có R² = 0,383; Cảm giác bị phản bội (FB) đạt R² = 0,131; và Thái độ thương hiệu (BA) đạt R² = 0,080.

3.2. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
Kết quả Bootstrapping với 5.000 mẫu lặp cho thấy tất cả các mối quan hệ trực tiếp đều có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Nhận thức về tẩy xanh có ảnh hưởng đến thái độ thương hiệu (β = 0,210), sự hoài nghi xanh (β = 0,616), cảm giác bị phản bội (β = 0,342) và ý định mua sản phẩm (β = 0,189). Bên cạnh đó, thái độ thương hiệu (β = 0,444), sự hoài nghi xanh (β = 0,229) và cảm giác bị phản bội (β = 0,143) cũng tác động đến ý định mua.
Trong số bảy giả thuyết trực tiếp, H2, H3 và H4 có chiều tác động phù hợp với giả thuyết nghiên cứu. Ngược lại, H1, H5, H6 và H7 mặc dù có ý nghĩa thống kê nhưng hệ số hồi quy mang dấu ngược với kỳ vọng ban đầu nên không được ủng hộ (Bảng 2).

3.3. Kiểm định vai trò trung gian
Kết quả Bootstrapping cho thấy cả ba tác động gián tiếp đều có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), khẳng định thái độ thương hiệu, sự hoài nghi xanh và cảm giác bị phản bội đều đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa nhận thức về tẩy xanh và ý định mua sản phẩm. Trong đó, tác động gián tiếp thông qua sự hoài nghi xanh có cường độ lớn nhất (β = 0,141), tiếp theo là thái độ thương hiệu (β = 0,093) và cảm giác bị phản bội (β = 0,049) (Bảng 3).

Kết quả cho thấy cả ba biến trung gian đều có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa nhận thức về tẩy xanh và ý định mua sản phẩm. Trong đó, sự hoài nghi xanh là cơ chế trung gian có tác động mạnh nhất, tiếp theo là thái độ thương hiệu và cảm giác bị phản bội.
3.4. Kiểm định vai trò điều tiết
Kết quả phân tích cho thấy chỉ giả thuyết H8a được chấp nhận (β = -0,140; p = 0,016), chứng tỏ hiểu biết sinh thái có vai trò điều tiết mối quan hệ giữa nhận thức về tẩy xanh và thái độ thương hiệu. Hai giả thuyết H8b và H8c không có ý nghĩa thống kê (p > 0,05), cho thấy hiểu biết sinh thái chưa làm thay đổi đáng kể tác động của nhận thức về tẩy xanh đến sự hoài nghi xanh và cảm giác bị phản bội (Bảng 4).

4. Thảo luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy nhận thức về tẩy xanh làm gia tăng sự hoài nghi xanh và cảm giác bị phản bội, đồng thời thái độ thương hiệu có ảnh hưởng tích cực và mạnh nhất đến ý định mua. Kết quả này phù hợp với mô hình S-O-R, Thuyết Quy kết và Thuyết Hành vi hoạch định, đồng thời thống nhất với các nghiên cứu của Nguyen và cộng sự (2019) và Di Pillo và cộng sự (2025) khi cho rằng nhận thức về tẩy xanh làm gia tăng sự hoài nghi của người tiêu dùng. Bên cạnh đó, kết quả cũng phù hợp với Ajzen (1991) khi khẳng định thái độ là một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy ý định hành vi.
Bên cạnh đó, các giả thuyết H1, H5, H6 và H7 có ý nghĩa thống kê nhưng chiều tác động trái với giả thuyết nghiên cứu. Kết quả này khác với các nghiên cứu của Bladt và cộng sự (2023), Đỗ Thị Hải Ninh và Di Pillo và cộng sự (2025), vốn cho rằng nhận thức về tẩy xanh thường làm giảm thái độ thương hiệu và ý định mua. Một cách lý giải là mặc dù người tiêu dùng Gen Z có thể nhận diện các dấu hiệu tẩy xanh, họ chưa hoàn toàn quy kết động cơ của doanh nghiệp theo hướng tiêu cực. Do đó, các phản ứng nhận thức và cảm xúc chưa chuyển hóa thành hành vi né tránh thương hiệu như kỳ vọng của các nghiên cứu trước.
Kết quả cũng cho thấy hiểu biết sinh thái chỉ điều tiết mối quan hệ giữa nhận thức về tẩy xanh và thái độ thương hiệu, trong khi không có ý nghĩa đối với sự hoài nghi xanh và cảm giác bị phản bội. Phát hiện này chỉ hỗ trợ một phần kết quả của Zhang và cộng sự (2025), cho thấy hiểu biết môi trường chủ yếu ảnh hưởng đến quá trình đánh giá thương hiệu hơn là các phản ứng cảm xúc của người tiêu dùng. Nhìn chung, nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm về cơ chế tác động của nhận thức về tẩy xanh đến ý định mua của Gen Z trong bối cảnh Việt Nam.
5. Kết luận
Nghiên cứu đã phân tích tác động của nhận thức về tẩy xanh đến ý định mua sản phẩm của người tiêu dùng Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh thông qua vai trò trung gian của thái độ thương hiệu, sự hoài nghi xanh và cảm giác bị phản bội, đồng thời kiểm định vai trò điều tiết của hiểu biết sinh thái bằng phương pháp PLS-SEM trên 391 mẫu khảo sát. Kết quả cho thấy nhận thức về tẩy xanh có ảnh hưởng đáng kể đến cả ba biến trung gian, trong đó thái độ thương hiệu là yếu tố tác động mạnh nhất đến ý định mua. Bên cạnh đó, hiểu biết sinh thái chỉ điều tiết mối quan hệ giữa nhận thức về tẩy xanh và thái độ thương hiệu, trong khi hai tác động điều tiết còn lại không có ý nghĩa thống kê. Mặt khác, một số mối quan hệ thực nghiệm có chiều tác động trái với giả thuyết nghiên cứu, phản ánh sự khác biệt trong phản ứng của người tiêu dùng Gen Z trước các thông điệp môi trường so với kỳ vọng từ các nghiên cứu trước.
Về mặt học thuật, nghiên cứu góp phần mở rộng việc vận dụng mô hình S-O-R, Thuyết Hành vi hoạch định và Thuyết Quy kết trong giải thích cơ chế tác động của nhận thức về tẩy xanh đến ý định mua trong bối cảnh Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở thực nghiệm để doanh nghiệp xây dựng chiến lược truyền thông xanh minh bạch, nâng cao uy tín thương hiệu và phát triển thị trường tiêu dùng bền vững.
Tài liệu tham khảo
Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179–211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T
Bladt, N., van Capelleveen, G., & Yazan, D. M. (2023). The influence of greenwashing practices on brand attitude: A multidimensional consumer analysis in Germany.
Delmas, M. A., & Burbano, V. C. (2011). The drivers of greenwashing. California Management Review, 54(1), 64-87.
Di Pillo, F. và cộng sự. (2025). Does greenwashing wash away Gen Z's green purchase intention?
Đỗ Thị Hải Ninh (2024) Tác động từ quảng cáo tẩy xanh đến ý định tiêu dùng xanh của thế hệ trẻ. Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH).
Fornell, C., & Larcker, D. F. (1981). Evaluating structural equation models with unobservable variables and measurement error. Journal of Marketing Research, 18(1), 39-50.
Mostafa, M. M. (2007). A hierarchical analysis of the green consciousness of the Egyptian consumer. Psychology & Marketing, 24(5), 445-473.
Nguyễn Thị Thu Hương, & Lê Việt Anh. (2024). Tổng quan về ảnh hưởng của hành vi xanh trá hình tới sự tin tưởng thương hiệu xanh, lòng trung thành và sự sẵn sàng trả giá cao cho sản phẩm xanh.
Nguyễn Xuân Minh, Nguyễn Mai Trâm, & Nguyễn Xuân Thịnh. (2024). Ảnh hưởng của việc tẩy xanh đến quyết định mua sản phẩm thời trang nhanh của người tiêu dùng Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh.
Nguyen, T. T. H., Yang, Z., Nguyen, N., Johnson, L. W., & Cao, T. K. (2019). Greenwash and green purchase intention: The mediating role of green skepticism. Sustainability, 11(9), 2653.
Ringle, C. M., Wende, S., & Becker, J.-M. (2024). SmartPLS 4. SmartPLS.
Spears, N., & Singh, S. N. (2004). Measuring attitude toward the brand and purchase intentions. Journal of Current Issues & Research in Advertising, 26(2), 53-66.
Zhang, R., Zhou, X., Liu, Q., & Wang, C. (2025). Brand attitude as the catalyst: Transforming perceived ESG to consumer's purchase intention in low-carbon consumption.
Trần Thanh Quân, Trần Huy Cường
Giảng viên Trường Đại học Văn Hiến
Nguyễn Phúc Hậu, Trần Đình Quang Nhật
Sinh viên Trường Đại học Văn Hiến
Email: [email protected]
email: [email protected], hotline: 086 508 6899
Tag:








