Nhận diện ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống: So sánh các cách tiếp cận chỉ số và hàm ý cho Việt Nam

23/06/2026, 16:01
chia sẻ bài viết

TCDN - Dựa trên khung phương pháp luận của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS), nhiều quốc gia đã điều chỉnh tiêu chí và trọng số để phù hợp với đặc thù hệ thống ngân hàng trong nước.

Tóm tắt:

Trong bối cảnh gia tăng rủi ro hệ thống và yêu cầu tăng cường giám sát vĩ mô, việc nhận diện các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống (D-SIBs) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chính sách ổn định tài chính. Dựa trên khung phương pháp luận của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS), nhiều quốc gia đã điều chỉnh tiêu chí và trọng số để phù hợp với đặc thù hệ thống ngân hàng trong nước. Bài viết này so sánh các cách tiếp cận nhận diện D-SIBs dựa trên bộ chỉ số, phân tích kinh nghiệm quốc tế trong điều chỉnh khung BCBS và làm rõ những khác biệt về lựa chọn phương pháp luận. Trên cơ sở đối chiếu với đặc điểm hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2020–2024, bài viết rút ra một số hàm ý về nguyên tắc lựa chọn khung chỉ số phù hợp cho Việt Nam theo hướng linh hoạt và có tính tham khảo cho cơ quan quản lý.

Từ khoá: Ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống; rủi ro hệ thống; ổn định tài chính; giám sát vĩ mô; bộ chỉ số.

Abstract

In the context of increasing systemic risks and the growing need for enhanced macroprudential supervision, the identification of Domestic Systemically Important Banks (D-SIBs) has become an essential component of financial stability policy. Based on the methodological framework developed by the Basel Committee on Banking Supervision (BCBS), many countries have adapted the criteria and weighting schemes to better reflect the specific characteristics of their domestic banking systems.

This article compares indicator-based approaches to identifying D-SIBs, examines international experiences in adapting the BCBS framework, and highlights differences in methodological choices across jurisdictions. By assessing these approaches in relation to the characteristics of Vietnam’s banking system during the 2020–2024 period, the study derives several policy implications regarding the selection of an appropriate indicator framework for Vietnam. The findings suggest that a flexible and context-specific approach, informed by international best practices, may provide a useful reference for regulatory authorities in strengthening macroprudential oversight and safeguarding financial stability.

Keywords: Domestic Systemically Important Banks (D-SIBs); systemic risk; financial stability; macroprudential supervision; indicator-based framework.

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh hệ thống tài chính toàn cầu đối mặt với nhiều cú sốc mang tính chu kỳ và phi chu kỳ, việc tăng cường giám sát rủi ro hệ thống đã trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu của các cơ quan quản lý tài chính – ngân hàng. Kinh nghiệm từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu cho thấy sự đổ vỡ hoặc mất ổn định của một số tổ chức tài chính lớn có thể tạo ra tác động lan truyền nghiêm trọng, đe dọa sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính và nền kinh tế. Trên cơ sở đó, khái niệm các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống (Domestic Systemically Important Banks – D-SIBs) đã được hình thành và từng bước trở thành một công cụ quan trọng trong khung chính sách giám sát vĩ mô tại nhiều quốc gia.

Nhằm tăng cường khả năng nhận diện và quản lý rủi ro hệ thống, Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS) đã đề xuất khung phương pháp luận dựa trên bộ chỉ số để xác định các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống. Khung này được xây dựng dựa trên các nhóm tiêu chí phản ánh quy mô, mức độ liên kết, khả năng thay thế, độ phức tạp và phạm vi hoạt động của ngân hàng. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy không tồn tại một bộ chỉ số “chuẩn” có thể áp dụng đồng nhất cho mọi quốc gia. Trên thực tế, hầu hết các cơ quan quản lý đều điều chỉnh khung BCBS về tiêu chí và trọng số nhằm phản ánh đặc thù cấu trúc hệ thống ngân hàng, mức độ phát triển của thị trường tài chính cũng như khả năng tiếp cận dữ liệu trong nước.

Tại Việt Nam, việc nhận diện các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống đã từng bước được triển khai trong khuôn khổ giám sát an toàn hệ thống ngân hàng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã công bố danh sách các ngân hàng được xác định là có tầm quan trọng hệ thống trong một số giai đoạn gần đây, cho thấy sự chuyển dịch theo hướng tiếp cận thông lệ quốc tế trong giám sát vĩ mô. Tuy nhiên, phương pháp luận cụ thể, các tiêu chí lựa chọn cũng như trọng số áp dụng chưa được công bố rộng rãi. Điều này đặt ra yêu cầu cần có thêm các nghiên cứu mang tính tham khảo nhằm làm rõ các cách tiếp cận nhận diện D-SIBs đang được áp dụng trên thế giới và rút ra những hàm ý phù hợp cho Việt Nam.

Bên cạnh đó, hệ thống ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2020–2024 bộc lộ nhiều đặc điểm đáng chú ý, bao gồm mức độ tập trung tài sản cao, vai trò chi phối của một số ngân hàng lớn, trong khi thị trường vốn và các công cụ phòng ngừa rủi ro thị trường vẫn đang trong quá trình phát triển. Những đặc điểm này cho thấy việc lựa chọn khung chỉ số nhận diện D-SIBs cần được tiếp cận một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tiễn, thay vì áp dụng máy móc các mô hình quốc tế.

Xuất phát từ những vấn đề trên, bài viết này tập trung so sánh các cách tiếp cận nhận diện ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống dựa trên bộ chỉ số, làm rõ kinh nghiệm điều chỉnh khung phương pháp luận tại một số quốc gia tiêu biểu, đồng thời phân tích các nguyên tắc lựa chọn khung chỉ số phù hợp cho Việt Nam. Thay vì đề xuất một bộ chỉ số cụ thể, bài viết hướng tới cung cấp cơ sở tham khảo phục vụ quá trình thảo luận và hoàn thiện chính sách giám sát rủi ro hệ thống, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát vĩ mô và củng cố ổn định tài chính trong bối cảnh hội nhập và biến động ngày càng gia tăng.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁCH TIẾP CẬN NHẬN DIỆN NGÂN HÀNG CÓ TẦM QUAN TRỌNG HỆ THỐNG

Ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống trong khung giám sát vĩ môTrong khung giám sát vĩ mô hiện đại, các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống được hiểu là những tổ chức tài chính mà sự suy giảm nghiêm trọng hoặc đổ vỡ của chúng có khả năng gây ra tác động lan truyền đáng kể, ảnh hưởng đến sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính và nền kinh tế. Tầm quan trọng hệ thống của ngân hàng không chỉ bắt nguồn từ quy mô tài sản, mà còn gắn với mức độ liên kết với các tổ chức tài chính khác, vai trò trung gian trong hệ thống thanh toán, khả năng thay thế của các dịch vụ cung ứng cũng như mức độ phức tạp trong hoạt động kinh doanh.

Từ góc độ chính sách, việc nhận diện các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống không nhằm dự báo sự đổ vỡ của từng tổ chức cụ thể, mà nhằm hỗ trợ cơ quan quản lý chủ động phân tầng rủi ro, tăng cường giám sát đối với những tổ chức có khả năng tạo ra tác động hệ thống lớn. Do đó, nhận diện D-SIBs được xem là một công cụ phòng ngừa trong giám sát an toàn hệ thống, góp phần nâng cao hiệu quả thực thi chính sách ổn định tài chính.

Cách tiếp cận nhận diện dựa trên bộ chỉ số (indicator-based approach)Cách tiếp cận dựa trên bộ chỉ số được sử dụng phổ biến trong thực tiễn giám sát ngân hàng tại nhiều quốc gia, đặc biệt trong khuôn khổ nhận diện các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống ở cấp quốc gia. Trên cơ sở khung phương pháp luận do Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng đề xuất, bộ chỉ số nhận diện D-SIBs thường được xây dựng xoay quanh một số nhóm tiêu chí chính, phản ánh các khía cạnh cốt lõi của rủi ro hệ thống.

Các nhóm tiêu chí này bao gồm: (i) quy mô hoạt động của ngân hàng; (ii) mức độ liên kết với các tổ chức tài chính và thị trường; (iii) khả năng thay thế các dịch vụ do ngân hàng cung ứng; (iv) mức độ phức tạp trong hoạt động; và (v) phạm vi hoạt động, đặc biệt là các yếu tố liên quan đến hoạt động xuyên biên giới. Tùy theo điều kiện cụ thể, các quốc gia có thể điều chỉnh nội hàm của từng nhóm tiêu chí, lựa chọn các chỉ số đại diện phù hợp và phân bổ trọng số khác nhau.

Ưu điểm nổi bật của cách tiếp cận dựa trên bộ chỉ số là tính minh bạch, khả năng triển khai tương đối thuận lợi và mức độ phù hợp với công tác giám sát định kỳ của cơ quan quản lý. Phần lớn các chỉ số có thể được xây dựng từ dữ liệu báo cáo tài chính và dữ liệu giám sát sẵn có, giúp giảm chi phí thu thập thông tin và nâng cao khả năng so sánh theo thời gian. Tuy nhiên, hạn chế của cách tiếp cận này là mức độ phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu và khả năng phản ánh chưa đầy đủ các rủi ro mang tính động hoặc rủi ro phát sinh trong điều kiện căng thẳng thị trường.

So sánh với cách tiếp cận dựa trên dữ liệu thị trườngBên cạnh cách tiếp cận dựa trên bộ chỉ số, một số nghiên cứu và cơ quan quản lý sử dụng các thước đo dựa trên dữ liệu thị trường nhằm đánh giá mức độ đóng góp rủi ro hệ thống của các ngân hàng. Các thước đo này thường dựa trên biến động giá cổ phiếu, lợi suất hoặc các chỉ báo thị trường khác để phản ánh mức độ tổn thương của ngân hàng trong điều kiện căng thẳng tài chính.

So với cách tiếp cận dựa trên bộ chỉ số, phương pháp dựa trên dữ liệu thị trường có ưu điểm trong việc phản ánh nhanh các tín hiệu rủi ro và kỳ vọng của thị trường. Tuy nhiên, phương pháp này cũng tồn tại những hạn chế đáng kể, đặc biệt tại các quốc gia có thị trường tài chính chưa phát triển sâu, mức độ thanh khoản thấp hoặc dữ liệu thị trường chưa đầy đủ. Trong bối cảnh đó, kết quả nhận diện D-SIBs có thể chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố ngắn hạn và biến động tâm lý thị trường, làm giảm tính ổn định của công cụ giám sát.

Chính vì vậy, trong thực tiễn quản lý, nhiều quốc gia lựa chọn cách tiếp cận dựa trên bộ chỉ số làm nền tảng chính thức để nhận diện D-SIBs, trong khi các thước đo dựa trên dữ liệu thị trường chủ yếu đóng vai trò tham khảo bổ trợ trong phân tích rủi ro hệ thống.

Hàm ý phương pháp luận cho nghiên cứu và hoạch định chính sáchTừ góc độ chính sách, việc lựa chọn cách tiếp cận nhận diện ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống cần được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với mục tiêu giám sát vĩ mô, năng lực thu thập dữ liệu và đặc điểm cấu trúc của hệ thống ngân hàng. Cách tiếp cận dựa trên bộ chỉ số cho phép cơ quan quản lý xây dựng một khung giám sát mang tính ổn định, minh bạch và có khả năng điều chỉnh linh hoạt theo thời gian, phù hợp với yêu cầu phân tầng rủi ro trong hệ thống.

Đối với các nền kinh tế đang phát triển, nơi thị trường tài chính còn trong quá trình hoàn thiện, việc ưu tiên sử dụng cách tiếp cận dựa trên bộ chỉ số được xem là lựa chọn hợp lý nhằm cân bằng giữa tính khả thi và hiệu quả giám sát. Trên cơ sở đó, các nghiên cứu so sánh kinh nghiệm quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cơ quan quản lý lựa chọn và điều chỉnh khung chỉ số phù hợp, thay vì áp dụng cứng nhắc các mô hình được thiết kế cho những thị trường phát triển.

KINH NGHIỆM QUỐC TẾ TRONG ĐIỀU CHỈNH KHUNG CHỈ SỐ NHẬN DIỆN NGÂN HÀNG CÓ TẦM QUAN TRỌNG HỆ THỐNG

Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu (EU)Trong Liên minh châu Âu (EU), việc nhận diện các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống được triển khai trong khuôn khổ giám sát an toàn tài chính với sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan giám sát quốc gia và Cơ quan Ngân hàng châu Âu. Khung nhận diện D-SIBs tại EU được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của BCBS, song có những điều chỉnh đáng kể nhằm phản ánh mức độ hội nhập cao của hệ thống tài chính khu vực và tính đa dạng về cấu trúc ngân hàng giữa các quốc gia thành viên.

Một đặc điểm nổi bật trong cách tiếp cận của EU là việc duy trì cấu trúc chỉ số tương đối cân bằng giữa các nhóm tiêu chí, thay vì tập trung quá mức vào quy mô tài sản. Bên cạnh tiêu chí quy mô, EU đặc biệt nhấn mạnh mức độ liên kết giữa các tổ chức tài chính, vai trò của ngân hàng trong hệ thống thanh toán và khả năng thay thế các dịch vụ tài chính thiết yếu. Cách tiếp cận này phản ánh quan điểm cho rằng rủi ro hệ thống không chỉ xuất phát từ “ngân hàng quá lớn để sụp đổ”, mà còn từ “ngân hàng quá kết nối để có thể bị bỏ qua”.

Ngoài ra, EU cho phép các cơ quan giám sát quốc gia linh hoạt điều chỉnh danh mục chỉ số và trọng số trong phạm vi nhất định, nhằm phù hợp với đặc điểm hệ thống ngân hàng từng nước. Việc kết hợp đánh giá định lượng với nhận định chuyên môn của cơ quan giám sát giúp nâng cao tính linh hoạt của khung nhận diện, đồng thời hạn chế rủi ro máy móc khi áp dụng bộ chỉ số cứng nhắc. Thực tiễn này cho thấy EU coi trọng vai trò của bộ chỉ số như một công cụ hỗ trợ ra quyết định, thay vì là một cơ chế xếp hạng mang tính cơ học.

Từ góc độ chính sách, kinh nghiệm của EU nhấn mạnh tầm quan trọng của tính minh bạch và khả năng so sánh trong nhận diện D-SIBs, đồng thời khẳng định sự cần thiết của việc điều chỉnh phương pháp luận theo bối cảnh thể chế và mức độ hội nhập tài chính. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với các hệ thống ngân hàng có mức độ đa dạng cao và chịu tác động mạnh từ các cú sốc lan truyền xuyên biên giới.

Kinh nghiệm của Trung QuốcKhác với EU, Trung Quốc triển khai nhận diện các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống trong bối cảnh một hệ thống ngân hàng có quy mô lớn, mức độ tập trung cao và vai trò chi phối rõ nét của các ngân hàng thương mại nhà nước. Mặc dù khung BCBS vẫn được sử dụng làm nền tảng, Trung Quốc đã có những điều chỉnh đáng kể về tiêu chí và trọng số nhằm phản ánh đặc thù cấu trúc nội địa và mức độ phát triển của thị trường tài chính.

Trong cách tiếp cận của Trung Quốc, tiêu chí quy mô và mức độ ảnh hưởng trong nước được đặt ở vị trí trung tâm. Các chỉ số liên quan đến tổng tài sản, thị phần tín dụng và vai trò của ngân hàng trong cung ứng vốn cho nền kinh tế được ưu tiên, phản ánh quan điểm rằng rủi ro hệ thống tại Trung Quốc chủ yếu phát sinh từ các tổ chức có quy mô lớn và mức độ can thiệp sâu vào hoạt động kinh tế. Bên cạnh đó, các yếu tố như mức độ liên kết quốc tế hay hoạt động xuyên biên giới được xem xét ở mức độ phù hợp, song không đóng vai trò chi phối.

Một điểm đáng chú ý trong kinh nghiệm của Trung Quốc là việc sử dụng các phương pháp định lượng hỗ trợ, như phân tích trọng số dựa trên dữ liệu hoặc các kỹ thuật thống kê, nhằm kiểm chứng và hiệu chỉnh bộ chỉ số. Tuy nhiên, các phương pháp này chủ yếu được sử dụng trong nội bộ cơ quan quản lý và giới nghiên cứu, thay vì trở thành một phần chính thức của khung chính sách công bố rộng rãi. Điều này phản ánh cách tiếp cận thận trọng, ưu tiên tính ổn định và khả năng kiểm soát trong giám sát hệ thống ngân hàng.

Từ góc độ chính sách, kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy việc nhận diện D-SIBs cần gắn chặt với mục tiêu ổn định tài chính trong nước, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống ngân hàng đóng vai trò chủ đạo trong phân bổ vốn. Việc điều chỉnh khung chỉ số theo hướng ưu tiên các yếu tố nội địa giúp nâng cao khả năng nhận diện rủi ro thực chất, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc triển khai các biện pháp giám sát phù hợp.

Điểm chung trong cả hai trường hợp là sự thừa nhận rằng bộ chỉ số nhận diện D-SIBs không nên được áp dụng một cách cứng nhắc, mà cần được điều chỉnh linh hoạt để phản ánh đặc điểm cấu trúc và mục tiêu chính sách của từng quốc gia. Kinh nghiệm này cho thấy giá trị của việc tiếp cận khung BCBS như một nền tảng tham chiếu, đồng thời mở ra không gian điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam, nơi hệ thống ngân hàng vừa có mức độ tập trung cao, vừa đang trong quá trình hội nhập và hoàn thiện thị trường tài chính.

HÀM Ý LỰA CHỌN KHUNG CHỈ SỐ NHẬN DIỆN NGÂN HÀNG CÓ TẦM QUAN TRỌNG HỆ THỐNG CHO VIỆT NAM

Đặc điểm hệ thống ngân hàng Việt Nam và yêu cầu đặt ra đối với khung nhận diệnHệ thống ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2020–2024 mang một số đặc điểm nổi bật có ý nghĩa quan trọng đối với việc lựa chọn khung chỉ số nhận diện các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống. Thứ nhất, mức độ tập trung tài sản trong hệ thống ngân hàng tương đối cao, với vai trò chi phối của một số ngân hàng lớn trong cung ứng tín dụng, thanh toán và dịch vụ tài chính. Thứ hai, thị trường vốn và các công cụ phân tán rủi ro vẫn đang trong quá trình phát triển, khiến khu vực ngân hàng tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong phân bổ vốn cho nền kinh tế. Thứ ba, mặc dù quá trình hội nhập tài chính quốc tế ngày càng sâu rộng, các hoạt động xuyên biên giới của ngân hàng Việt Nam nhìn chung chưa đóng vai trò chi phối trong rủi ro hệ thống.

Những đặc điểm này cho thấy rủi ro hệ thống tại Việt Nam chủ yếu phát sinh từ các yếu tố nội địa, gắn với quy mô, mức độ liên kết trong nước và vai trò của ngân hàng đối với hoạt động kinh tế. Do đó, khung chỉ số nhận diện D-SIBs cần được thiết kế theo hướng phản ánh đầy đủ các yếu tố này, đồng thời đảm bảo tính khả thi trong triển khai và phù hợp với năng lực giám sát hiện hành của cơ quan quản lý.

Nguyên tắc lựa chọn khung chỉ số nhận diện D-SIBs phù hợp cho Việt NamTừ kinh nghiệm quốc tế và đặc điểm hệ thống ngân hàng Việt Nam, bài viết đề xuất một số nguyên tắc chính trong lựa chọn khung chỉ số nhận diện D-SIBs.

Thứ nhất, cần ưu tiên cách tiếp cận dựa trên bộ chỉ số làm nền tảng chính thức cho nhận diện D-SIBs. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu giám sát định kỳ, cho phép cơ quan quản lý theo dõi sự thay đổi về tầm quan trọng hệ thống của ngân hàng theo thời gian, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và nhất quán trong chính sách.

Thứ hai, cấu trúc khung chỉ số nên tập trung trọng tâm vào các tiêu chí phản ánh quy mô và mức độ liên kết trong nước, bao gồm tổng tài sản, thị phần tín dụng, vai trò trong hệ thống thanh toán và mức độ phụ thuộc của các tổ chức tài chính khác. Việc nhấn mạnh các tiêu chí này phù hợp với thực tiễn rủi ro hệ thống tại Việt Nam, nơi tác động lan truyền chủ yếu diễn ra trong phạm vi nội địa.

Thứ ba, khung chỉ số cần được thiết kế theo hướng linh hoạt, cho phép điều chỉnh tiêu chí và trọng số theo từng giai đoạn phát triển của hệ thống ngân hàng. Thay vì cố định một bộ trọng số cứng, cơ quan quản lý có thể áp dụng cơ chế rà soát định kỳ nhằm phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc thị trường và mức độ hội nhập tài chính.

Thứ tư, việc kết hợp đánh giá định lượng với nhận định chuyên môn của cơ quan giám sát là cần thiết để nâng cao chất lượng nhận diện D-SIBs. Bộ chỉ số nên được xem là công cụ hỗ trợ ra quyết định, thay vì là cơ chế xếp hạng mang tính cơ học, qua đó giảm thiểu rủi ro phát sinh từ việc phụ thuộc hoàn toàn vào chỉ số định lượng.

Khuyến nghị chính sách trong triển khai và hoàn thiện khung nhận diệnTrên cơ sở các nguyên tắc nêu trên, bài viết đưa ra một số khuyến nghị chính sách nhằm hỗ trợ quá trình triển khai và hoàn thiện khung nhận diện D-SIBs tại Việt Nam.

Một là, cần từng bước tăng cường tính minh bạch trong phương pháp luận nhận diện D-SIBs, bao gồm việc công bố khung tiêu chí và logic phân bổ trọng số ở mức độ phù hợp. Minh bạch hóa phương pháp không chỉ góp phần nâng cao tính dự báo của chính sách, mà còn củng cố niềm tin của thị trường đối với công tác giám sát an toàn hệ thống.

Hai là, nên xây dựng lộ trình áp dụng khung chỉ số theo hướng thận trọng, bắt đầu từ mục tiêu giám sát và cảnh báo sớm, trước khi mở rộng sang các công cụ chính sách bổ trợ. Cách tiếp cận này giúp hạn chế tác động không mong muốn đối với hoạt động kinh doanh của ngân hàng, đồng thời tạo điều kiện để các tổ chức tín dụng thích ứng dần với yêu cầu giám sát mới.

Ba là, cần tăng cường phối hợp giữa giám sát vi mô và giám sát vĩ mô trong sử dụng kết quả nhận diện D-SIBs. Việc tích hợp thông tin từ khung chỉ số vào quá trình đánh giá tổng thể rủi ro hệ thống sẽ góp phần nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính.

Bốn là, trong dài hạn, Việt Nam có thể xem xét kết hợp thận trọng các thước đo bổ trợ dựa trên dữ liệu thị trường để hỗ trợ phân tích rủi ro hệ thống, song cần tránh phụ thuộc quá mức vào các chỉ báo biến động ngắn hạn. Việc sử dụng các công cụ này nên được đặt trong khuôn khổ phân tích tổng hợp, nhằm tăng cường khả năng nhận diện sớm rủi ro mà không làm suy giảm tính ổn định của khung giám sát.

Tài liệu tham khảo

1. Basel Committee on Banking Supervision (BCBS) (2013). Global systemically important banks: Updated assessment methodology and the higher loss absorbency requirement. Bank for International Settlements.

2. Bisias, D., Flood, M., Lo, A. W., & Valavanis, S. (2012). A survey of systemic risk analytics. Annual Review of Financial Economics, 4, 255–296.

3. Brämer, P., & Gischer, H. (2012). Domestic systemically important banks: An indicator-based measurement approach. Otto-von-Guericke University Magdeburg, Faculty of Economics and Management.

4. European Banking Authority (EBA) (2020). Guidelines on the assessment of other systemically important institutions (O-SIIs). European Union.

5. Komárková, Z., Hausenblas, V., & Frait, J. (2012). How to identify systemically important financial institutions. Czech National Bank, Financial Stability Report.

6. Chen, Y., Shi, Y., Wei, X., & Zhang, L. (2014). Domestic systemically important banks: A quantitative analysis for the Chinese banking system. Mathematical Problems in Engineering, 2014, Article ID 819371.

7. People’s Bank of China (2018). Assessment framework for systemically important banks. Beijing.

8. Lê, H. T., & Nguyễn, B. N. (2022). Kinh nghiệm quốc tế về đo lường, xếp hạng và giám sát rủi ro hệ thống của các ngân hàng thương mại và bài học cho Việt Nam. Tạp chí Khoa học & Đào tạo Ngân hàng, (240), 24–36.

9. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2021). Báo cáo ổn định tài chính Việt Nam. Hà Nội.

10. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024). Thông tin về danh sách ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống. Hà Nội.

TS. Đỗ Thị Thơ, ThS. Nguyễn Hoàng Hải

Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Email: [email protected]

Tạp chí in số tháng 6/2026

Bạn đang đọc bài viết Nhận diện ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống: So sánh các cách tiếp cận chỉ số và hàm ý cho Việt Nam tại chuyên mục Bài báo khoa học của Tạp chí Tài chính doanh nghiệp. Liên hệ cung cấp thông tin và gửi tin bài cộng tác:

email: [email protected], hotline: 086 508 6899

Tin liên quan

Ngân hàng Nhà nước cảnh báo tình trạng ngoại tệ giả
Trước tình hình lưu hành ngoại tệ giả diễn biến phức tạp tại thị trường trong nước, Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Khu vực 1 khuyến cáo người dân nên thực hiện mua, bán ngoại tệ tiền mặt tại các ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được phép hoạt động ngoại hối.