Phát triển hệ sinh thái kinh tế ban đêm tại Tp. Hồ Chí Minh dưới góc độ kinh tế dịch vụ
TCDN - Kết quả phân tích sơ bộ chỉ ra rằng sự đa dạng loại hình dịch vụ, chất lượng hạ tầng kỹ thuật và cảm giác an toàn là ba trụ cột cốt lõi thúc đẩy giá trị trải nghiệm ban đêm.
TÓM TẮT
Nghiên cứu này nhằm mục đích phân tích các yếu tố cấu thành và tác động của hệ sinh thái kinh tế ban đêm (Night-time Economy - NTE) đến sự hài lòng và ý định hành vi của khách du lịch tại Tp. Hồ Chí Minh. Dựa trên khung lý thuyết về kinh tế dịch vụ và lý thuyết cụm ngành, nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp quan sát thực địa. Kết quả phân tích sơ bộ chỉ ra rằng sự đa dạng loại hình dịch vụ, chất lượng hạ tầng kỹ thuật và cảm giác an toàn là ba trụ cột cốt lõi thúc đẩy giá trị trải nghiệm ban đêm. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối tương quan thuận giữa sự hài lòng và mức độ sẵn lòng chi trả của du khách. Từ đó, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp về quy hoạch không gian dịch vụ, số hóa trải nghiệm và hoàn thiện chính sách hỗ trợ lao động đêm nhằm tối ưu hóa đóng góp của kinh tế ban đêm vào tổng sản phẩm trên địa bàn (Gross Regional Domestic Product - GRDP) của thành phố.
Từ khóa: kinh tế ban đêm, kinh tế dịch vụ, sự hài lòng của du khách, hệ sinh thái dịch vụ, Thành phố Hồ Chí Minh.
ABSTRACT
This study investigates the structural components of the Night-time Economy (NTE) ecosystem and evaluates its impact on tourist satisfaction and behavioral intentions in Ho Chi Minh City. Drawing upon service economy and industry cluster theories, the research adopts a mixed-methods approach integrated with field observations. Preliminary results demonstrate that service diversity, technical infrastructure quality, and perceived safety constitute the three fundamental pillars enhancing the night-time experience value. Furthermore, the analysis reveals a significant positive correlation between tourist satisfaction and their willingness to pay. Consequently, the study proposes strategic interventions in spatial planning, digital transformation of experiences, and labor policy enhancements for the night-shift workforce to optimize the NTE’s contribution to the city’s Gross Regional Domestic Product (GRDP).
Keywords: night-time economy, service economics, tourist satisfaction, service ecosystem, Ho Chi Minh City.
1. Giới thiệu
Trong nền kinh tế toàn cầu hiện đại, kinh tế ban đêm (Night-time Economy - NTE) không còn đơn thuần là những hoạt động giải trí sau giờ làm việc, mà đã trở thành một bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế dịch vụ, đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product - GDP) và tạo ra hàng triệu việc làm. Tại Việt Nam, sau khi sáp nhập Thành phố Hồ Chí Minh với vai trò là đầu tàu kinh tế và trung tâm dịch vụ, du lịch lớn nhất cả nước, hội tụ đầy đủ các điều kiện lý tưởng để phát triển kinh tế ban đêm nhờ cấu trúc dân số trẻ, sự hội nhập văn hóa sâu rộng và hạ tầng dịch vụ năng động. Tuy nhiên, việc khai thác giá trị kinh tế từ “khoảng thời gian sau 18 giờ” tại đây vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống.
Dưới góc độ kinh tế dịch vụ, một hệ sinh thái kinh tế ban đêm bền vững đòi hỏi sự kết nối chặt chẽ giữa các thành phần: từ lưu trú, ẩm thực, vận tải đến các loại hình văn hóa, nghệ thuật và hạ tầng bổ trợ. Thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy, dù đã hình thành các tuyến phố đi bộ như Nguyễn Huệ hay Bùi Viện…, nhưng các hoạt động này vẫn mang tính tự phát, chưa thực sự được quy hoạch tổng thể và lệch trọng tâm về nhóm dịch vụ ăn uống và giải trí cường độ cao (Bar, Club). Các dịch vụ bổ trợ như giao thông công cộng đêm, mua sắm phi thuế quan và các show diễn nghệ thuật đặc sắc vẫn chưa được tích hợp đồng bộ. Điều này dẫn đến tình trạng “thắt nút cổ chai” trong chuỗi cung ứng dịch vụ, khiến mức chi tiêu trung bình và thời gian lưu trú của khách du lịch chưa đạt như kỳ vọng.
Bên cạnh đó, các rào cản về khung pháp lý và sự thiếu hụt các chính sách đặc thù cho lao động ca đêm đang làm chậm quá trình chuyên nghiệp hóa hệ sinh thái này. Nếu không có một tư duy quản lý dựa trên lý thuyết kinh tế dịch vụ hiện đại – nơi coi kinh tế ban đêm là một chuỗi giá trị tích hợp – Thành phố Hồ Chí Minh sẽ khó lòng cạnh tranh với các đô thị du lịch trong khu vực như Bangkok hay Singapore. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích các nhân tố cấu thành hệ sinh thái kinh tế đêm tại Thành phố Hồ Chí Minh. Qua đó, tác giả đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm chuyển đổi mô hình từ các hoạt động đơn lẻ sang một hệ sinh thái dịch vụ ban đêm toàn diện, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững cho thành phố trong bối cảnh mới.
2. Tổng quan lý thuyết
Kinh tế ban đêm (kinh tế đêm) là một khái niệm có cách tiếp cận đa chiều tùy vào mỗi quốc gia. Phạm vi định nghĩa, khái niệm thuật ngữ “kinh tế ban đêm” có sự thay đổi phụ thuộc vào xu hướng và hành vi tiêu dùng vào ban đêm của khách du lịch giữa các quốc gia, là sự đa dạng, tính năng động của nền kinh tế, văn hóa xã hội của quốc gia và phản ánh văn hóa bản địa. Kinh tế ban đêm (Night-time Economy) thuật ngữ được sử dụng vào những năm đầu thập niên 70 của thế kỷ XX ở châu Âu mô tả các chuỗi sự kiện văn hóa về đêm với đối tượng chủ yếu là công nhân và tầng lớp lao động. Kinh tế ban đêm còn là một công cụ tăng sức hấp dẫn, phát triển các dịch vụ, văn hóa và tạo ra nhiều việc làm cho người dân, đóng góp đáng kể vào nguồn thu ngân sách của địa phương cũng như của quốc gia. Bên cạnh những mặt tích cực, kinh tế ban đêm cũng phải đối mặt với các vấn đề về an ninh, tệ nạn xã hội vào ban đêm. Do đó, các nhà quản lý du lịch và nhiều chuyên gia cho rằng, để phát triển kinh tế ban đêm cần có một kế hoạch dài hạn, xây dựng các chính sách, cơ chế, quy hoạch cụ thể nhằm đảm bảo về an ninh, giảm tối đa tệ nạn xã hội, đồng thời tăng được lượng khách lưu trú lâu dài hơn để từ đó tăng doanh thu.
Theo hướng không gian và thời gian, kinh tế ban đêm được hiểu là các hoạt động kinh tế diễn ra trong khoảng thời gian từ 18 giờ tối đến 6 giờ sáng hôm sau. Nó bao gồm một loạt các hoạt động giải trí, văn hóa và tiêu dùng diễn ra tại các khu vực trung tâm đô thị, góp phần làm sống động không gian thành phố sau giờ làm việc hành chính. (Bianchini, F. 1995).
Theo hướng đa ngành và dịch vụ, kinh tế ban đêm không chỉ đơn thuần là hoạt động của các quán bar hay câu lạc bộ đêm, mà là một hệ sinh thái đa dạng bao gồm ăn uống, nghệ thuật, âm nhạc, các sự kiện văn hóa và cả các dịch vụ hỗ trợ như giao thông, an ninh, vệ sinh đô thị. Đây là đòn bẩy để tái thiết đô thị và tạo ra bản sắc riêng biệt cho thành phố. (Roberts, M. và Eldridge, A. 2009).
Theo hướng giá trị kinh tế và tăng trưởng, kinh tế ban đêm là tổng thể các hoạt động kinh tế cung cấp hàng hóa và dịch vụ trong khung giờ tối, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm và thu hút đầu tư. Nó tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất sử dụng cơ sở hạ tầng đô thị vốn bị bỏ trống vào ban đêm để tạo ra giá trị thặng dư. (TBR & Công ty Tư vấn (2018) – Dựa trên báo cáo cho Hiệp hội Công nghiệp Ban đêm NTIA).
Trong bối cảnh phát triển kinh tế đô thị hiện đại, kinh tế ban đêm tại Thành phố Hồ Chí Minh không vận hành như các thực thể đơn lẻ mà tồn tại dưới hình thái một hệ sinh thái dịch vụ phức hợp. Hệ sinh thái này được định hình bởi sự tương tác cộng sinh và chặt chẽ giữa ba nhóm chủ thể cốt lõi: Nhà nước, Doanh nghiệp và Khách hàng.
Trước hết, Nhà nước đóng vai trò là “kiến trúc sư” thông qua công tác quy hoạch không gian và thiết lập hành lang pháp lý. Việc định hình các khu vực thí điểm như phố đi bộ, chợ đêm hay các tuyến du lịch đường thủy không chỉ giúp tối ưu hóa hạ tầng đô thị mà còn đảm bảo an ninh trật tự và vệ sinh môi trường – nền tảng cho sự bền vững của hệ sinh thái. Tiếp nối khung quản trị đó, khối Doanh nghiệp (bao gồm các đơn vị lữ hành, vận tải, bán lẻ, ăn uống và giải trí) đóng vai trò “động cơ” vận hành. Các doanh nghiệp chuyển hóa các tài nguyên văn hóa và hạ tầng thành các sản phẩm dịch vụ cụ thể, từ các tour du lịch đêm trên sông Sài Gòn đến các chuỗi cung ứng ẩm thực và biểu diễn nghệ thuật. Sự liên kết giữa các doanh nghiệp lữ hành và đơn vị vận tải (như xe buýt hai tầng, metro) giúp xóa bỏ các điểm nghẽn về kết nối, tạo ra trải nghiệm liền mạch cho người dùng.
Cuối cùng, khách hàng (bao gồm cả khách du lịch và người dân địa phương) là trung tâm của hệ sinh thái, đóng vai trò vừa là bên thụ hưởng vừa là bên đồng kiến tạo giá trị. Thông qua hành vi tiêu dùng và các phản hồi thực tế, khách hàng thúc đẩy doanh nghiệp không ngừng đổi mới sáng tạo và buộc nhà quản lý phải điều chỉnh chính sách linh hoạt hơn. Sự tương tác nhịp nhàng giữa “bàn tay hữu hình” của Nhà nước, sức sáng tạo của doanh nghiệp và nhu cầu đa dạng của khách hàng chính là chìa khóa để Thành phố Hồ Chí Minh xây dựng một hệ sinh thái kinh tế đêm đặc sắc, đóng góp vào sức hấp dẫn của thương hiệu điểm đến trong kỷ nguyên kinh tế trải nghiệm.
Sự tập trung các dịch vụ bổ trợ cho nhau tại một khu vực (như Phố đi bộ Nguyễn Huệ hay Bùi Viện và các trục đường, phố chính). Lý thuyết về cụm ngành (Michael Porter) đóng vai trò then chốt trong việc giải thích sức sống và khả năng cạnh tranh của kinh tế ban đêm tại Thành phố Hồ Chí Minh. Một cụm ngành dịch vụ đêm không chỉ là sự tập hợp ngẫu nhiên các cơ sở kinh doanh, mà là một hệ sinh thái các dịch vụ bổ trợ cho nhau trong một không gian địa lý nhất định. Tại các khu vực hình mẫu như Phố đi bộ Nguyễn Huệ hay Bùi Viện, lý thuyết này thể hiện rõ nét qua sự tương tác giữa các thành phần: dịch vụ lưu trú (khách sạn, homestay), dịch vụ ẩm thực (nhà hàng, quán bar), vận tải (taxi, xe buýt 2 tầng) và các hoạt động giải trí, bán lẻ. Sự tập trung mật độ cao này tạo ra “hiệu ứng lan tỏa”.
Hơn nữa, sự hiện diện của các dịch vụ bổ trợ giúp giảm chi phí giao dịch và tăng tính tiện lợi cho du khách, từ đó kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu bình quân. Đối với Thành phố Hồ Chí Minh, việc phát triển các cụm ngành kinh tế đêm tập trung không chỉ giúp tối ưu hóa công tác quản lý hạ tầng và an ninh của Nhà nước, mà còn tạo ra một “thương hiệu điểm đến” mạnh mẽ, thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh bền vững cho hệ sinh thái dịch vụ đô thị.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng phương pháp định tính nhằm giải cấu trúc và phân tích chuyên sâu các thành phần cấu thành hệ sinh thái kinh tế ban đêm tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tiến trình thực thi được triển khai thông qua hai kỹ thuật chủ đạo: khảo sát thực địa (fieldwork) và phân tích ma trận chiến lược SWOT. Hoạt động khảo sát thực địa được thực hiện tại các cụm dịch vụ trọng điểm nhằm quan sát trực tiếp tương tác hành vi của khách du lịch và quy trình vận hành cung ứng dịch vụ sau 22:00. Dữ liệu thực chứng từ hiện trường, kết hợp cùng các báo cáo ngành, được tổng hợp và xử lý qua khung phân tích SWOT. Công cụ này cho phép nhận diện các xung lực nội tại (điểm mạnh, điểm yếu) và các biến số ngoại vi (cơ hội, thách thức) tác động đến khả năng kéo dài khung giờ hoạt động của các cơ sở văn hóa, thương mại và dịch vụ. Kết quả tổng hợp cung cấp một cái nhìn đa chiều về tính khả thi của các mô hình kinh tế đêm, tạo tiền đề khoa học cho việc đề xuất các hàm ý chính sách nhằm tối ưu hóa giá trị gia tăng cho kinh tế đô thị.

Kỹ thuật khảo sát thực địa, quan sát trực tiếp được triển khai tại các cụm dịch vụ đêm trọng điểm của Thành phố Hồ Chí Minh nhằm thu thập dữ liệu thực tế về hành vi và tương tác trong hệ sinh thái kinh tế ban đêm. Quá trình này tập trung vào các khu vực có mật độ dịch vụ cao như phố đi bộ, các tổ hợp giải trí và cụm dịch vụ ẩm thực tập trung. Thông qua việc ghi chép nhật ký thực địa và phân tích luồng di chuyển của khách hàng, nghiên cứu nhận diện các đặc tính vận hành của “cụm ngành dịch vụ đêm”, từ đó đánh giá mức độ đồng bộ của hạ tầng kỹ thuật và công tác đảm bảo an ninh trật tự. Phương pháp này cho phép tác giả tiếp cận những khía cạnh phi ngôn ngữ của trải nghiệm du khách, đồng thời kiểm chứng các giả thuyết về sự đa dạng loại hình dịch vụ trong bối cảnh thực tế, giúp làm rõ các rào cản và động lực thúc đẩy sự phát triển bền vững của kinh tế ban đêm tại Thành phố Hồ Chí Minh.
4. Nội dung nghiên cứu
Thực trạng cấu trúc hệ sinh thái kinh tế ban đêm tại Thành phố Hồ Chí Minh, dưới góc độ kinh tế dịch vụ, hệ sinh thái kinh tế ban đêm tại Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay đang vận hành theo mô hình “tự phát tập trung”. Nhóm dịch vụ ẩm thực chiếm tỷ trọng cao (khoảng 65-70% doanh thu đêm), tập trung chủ yếu tại các khu vực trung tâm. Các loại hình dịch vụ văn hóa, nghệ thuật và mua sắm đêm vẫn đóng vai trò thứ yếu và chưa có sự kết nối hữu cơ để tạo thành chuỗi giá trị trải nghiệm.
Mối liên kết giữa các đơn vị, doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, lữ hành, dịch vụ ăn uống và các điểm vui chơi đêm chưa thực sự đồng bộ. Khách hàng thường tự tìm kiếm thông tin thay vì được phục vụ bởi một hệ thống cung ứng dịch vụ tích hợp. Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích, nghiên cứu xác định 03 nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ sinh thái kinh tế ban đêm.
Thứ nhất, nhóm nhân tố cung ứng dịch vụ
Tính đa dạng: Sự thiếu hụt các sản phẩm kinh tế ban đêm mềm (Soft night-time economy) như bảo tàng đêm, show diễn thực cảnh hay các tour tham quan di tích về đêm đang làm giới hạn phân khúc khách hàng (chủ yếu thu hút giới trẻ và khách lẻ, chưa tiếp cận mạnh nhóm khách gia đình và khách cao cấp).
Chất lượng dịch vụ: Chất lượng phục vụ đạt mức cao, cho thấy nhân lực ngành dịch vụ tại Thành phố Hồ Chí Minh có kỹ năng tốt nhưng đang chịu áp lực lớn về cường độ lao động và thiếu các chính sách bảo trợ ca đêm.
Thứ hai, nhóm nhân tố hạ tầng bổ trợ
Giao thông và tiếp cận: Đây là “điểm nghẽn” lớn nhất. Việc thiếu hệ thống giao thông công cộng sau 22 giờ khiến chi phí dịch vụ gián tiếp của khách hàng tăng cao, đồng thời hạn chế khả năng di chuyển giữa các cụm dịch vụ.
Công nghệ số: Mức độ số hóa trong việc chỉ dẫn và thanh toán dịch vụ đêm đã có bước tiến nhưng chưa đồng bộ. Sự thiếu vắng một nền tảng dữ liệu chung (Big Data) khiến việc dự báo luồng khách và điều tiết dịch vụ còn mang tính cảm tính.
Thứ ba, nhóm nhân tố quản trị và an ninh
Cảm giác an toàn: Khách du lịch đánh giá cao sự thân thiện của người dân, nhưng vẫn e ngại về các vấn đề tiếng ồn, ô nhiễm môi trường và tình trạng chèo kéo tại các “điểm nóng” du lịch.
Khung pháp lý: Sự chồng chéo trong quản lý giữa các ngành (Văn hóa, Công thương, An ninh trật tự…) đối với các cơ sở kinh doanh đêm đang tạo ra những rào cản về giờ giấc hoạt động, làm giảm tính cạnh tranh so với các đô thị như Bangkok hay Singapore.
Nghiên cứu chỉ ra rằng, nếu Thành phố Hồ Chí Minh tối ưu hóa được hệ sinh thái kinh tế ban đêm thông qua việc kéo dài thời gian hoạt động của các trung tâm mua sắm và điểm tham quan văn hóa thêm 2 giờ mỗi đêm, mức chi tiêu bình quân của khách du lịch có thể tăng thêm từ 15-20%. Kinh tế ban đêm không chỉ đóng góp trực tiếp vào tổng sản phẩm trên địa bàn (Gross Regional Domestic Product - GRDP) mà còn tạo ra giá trị lan tỏa cho ngành vận tải và các dịch vụ bổ trợ ban ngày.
5. Kiến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất các nhóm chính sách trọng tâm như sau:
Một là, quy hoạch cụm dịch vụ đêm chuyên biệt
Thành phố cần xác định các phân khu chức năng rõ rệt như: cụm di sản - văn hóa nghệ thuật, cụm ẩm thực - giải trí sôi động, và cụm mua sắm xuyên đêm. Việc tập trung các loại hình dịch vụ bổ trợ trong một không gian địa lý giới hạn không chỉ giúp du khách dễ dàng tiếp cận đa trải nghiệm mà còn tạo điều kiện cho các doanh nghiệp kinh doanh ẩm thực, vận chuyển và bán lẻ cộng hưởng giá trị, hình thành chuỗi cung ứng dịch vụ đêm khép kín.
Bên cạnh đó, quy hoạch cụm chuyên biệt cho phép áp dụng các tiêu chuẩn hạ tầng kỹ thuật riêng biệt về cách âm, xử lý rác thải và an ninh tập trung. Cơ chế này giúp tách biệt không gian kinh tế đêm sôi động ra khỏi các khu vực dân cư yên tĩnh, đảm bảo sự hài hòa xã hội. Khi các “hệ sinh thái nhỏ” này hoạt động hiệu quả, chúng sẽ trở thành những cực tăng trưởng mạnh mẽ, nâng cao vị thế cạnh tranh của ngành dịch vụ Thành phố trên bản đồ du lịch quốc tế.
Hai là, chuyển đổi số trải nghiệm du lịch đêm
Thành phố cần ưu tiên xây dựng hệ sinh thái du lịch số đồng bộ, tích hợp từ bản đồ nhiệt dịch vụ thời gian thực đến hệ thống thanh toán không tiền mặt tại tất cả các điểm đến đêm. Việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường và thực tế ảo tại các di tích lịch sử hoặc phố đi bộ sẽ giúp tái hiện các câu chuyện văn hóa, tạo ra những “điểm chạm” cảm xúc mới lạ cho khách du lịch.
Bên cạnh đó, việc khai thác dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích hành vi, sở thích của khách du lịch đêm sẽ giúp các doanh nghiệp kinh ddoanh ẩm thực và giải trí tối ưu hóa cung ứng dịch vụ và định vị phân khúc khách hàng chính xác hơn. Khi các trải nghiệm đêm được số hóa một cách khoa học, từ khâu đặt chỗ đến phản hồi dịch vụ, Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ tăng cường được năng lực cạnh tranh điểm đến mà còn thúc đẩy sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý kinh tế dịch vụ ban đêm.
Ba là, hoàn thiện hạ tầng hỗ trợ và an ninh dịch vụ
Trước hết, Thành phố cần đầu tư đồng bộ vào hệ thống giao thông công cộng xuyên đêm trên một số tuyến và các bãi giữ xe thông minh tại các trục dịch vụ trọng điểm. Hạ tầng chiếu sáng không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo tầm nhìn mà cần tiến tới nghệ thuật ánh sáng để tạo điểm nhấn thương hiệu điểm đến. Song song đó, hệ thống tiện ích công cộng như nhà vệ sinh tiêu chuẩn và mạng lưới Wi-Fi miễn phí cần được phủ rộng để kéo dài thời gian lưu trú của khách du lịch.
Về an ninh, cần triển khai mô hình quản lý dựa trên công nghệ với hệ thống camera AI giám sát 24/7 kết nối trực tiếp với trung tâm điều hành. Việc thiết lập các “đội phản ứng nhanh” chuyên trách và bộ quy tắc ứng xử văn minh trong kinh doanh dịch vụ sẽ giúp giảm thiểu rủi ro về tệ nạn, tiếng ồn và chèo kéo khách hàng. Khi niềm tin về sự an toàn và tiện nghi được củng cố, hệ sinh thái kinh tế ban đêm sẽ thực sự trở thành động lực tăng trưởng bền vững cho ngành dịch vụ Thành phố.
Bốn là, cơ chế quản lý linh hoạt và hỗ trợ lao động đêm
Để phát triển hệ sinh thái kinh tế ban đêm tại Thành phố Hồ Chí Minh bền vững dưới góc độ kinh tế dịch vụ, việc xây dựng cơ chế quản lý linh hoạt và chính sách hỗ trợ lao động là yếu tố then chốt.
Trước hết, Thành phố cần áp dụng mô hình “thử nghiệm chính sách” cho các khu vực kinh tế đêm trọng điểm, cho phép nới lỏng khung giờ hoạt động và đơn giản hóa thủ tục cấp phép dịch vụ giải trí, ẩm thực. Thay vì quản lý bằng lệnh cấm, cơ quan chức năng nên chuyển sang hậu kiểm dựa trên các bộ tiêu chuẩn về tiếng ồn và vệ sinh môi trường.
Đặc biệt, nguồn nhân lực của ngành dịch vụ cần được bảo vệ bằng các quy định cụ thể về tiền lương làm đêm, bảo hiểm rủi ro và chế độ nghỉ ngơi bù đắp. Việc thiết lập hệ thống giao thông công cộng kết nối các điểm dịch vụ đêm không chỉ phục vụ khách du lịch mà còn đảm bảo an toàn di chuyển cho người lao động. Khi quyền lợi được đảm bảo và cơ chế quản lý thông thoáng, hệ sinh thái kinh tế đêm sẽ thu hút được nguồn lực chất lượng, tạo đà phát triển cho kinh tế dịch vụ của Thành phố.
6. Kết luận
Phát triển kinh tế ban đêm tại Thành phố Hồ Chí Minh không đơn thuần là mở rộng thời gian hoạt động của các dịch vụ giải trí, mà là quá trình xây dựng một hệ sinh thái kinh tế dịch vụ tích hợp. Kết quả phân tích cho thấy sự đa dạng của dịch vụ, chất lượng hạ tầng giao thông và mức độ an ninh là những nhân tố cốt lõi quyết định đến sự hài lòng và mức độ sẵn lòng chi trả của khách du lịch và người dân bản địa.
Thành phố Hồ Chí Minh với những lợi thế tự nhiên và nhân văn vượt trội, hệ sinh thái kinh tế ban đêm của Thành phố hiện vẫn còn những hạn chế về mặt quy hoạch tổng thể và sự chưa cân đối giữa các loại hình dịch vụ. Việc chuyển đổi sang mô hình quản trị thông minh, lấy trải nghiệm khách hàng làm trung tâm và áp dụng các cơ chế thử nghiệm linh hoạt là lộ trình tất yếu để Thành phố khẳng định vị thế “đô thị không ngủ” và nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị kinh tế dịch vụ toàn cầu.
Các kết quả nghiên cứu nêu trên bước đầu thiết lập những luận cứ khoa học và thực tiễn, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc định hình chiến lược phát triển hệ sinh thái kinh tế ban đêm. Việc khai thác hiệu quả các dư địa tiềm năng này không chỉ tối ưu hóa nguồn lực đô thị mà còn tạo động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững cho Thành phố Hồ Chí Minh.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
A. Tài liệu tiếng Việt
1. Bộ Kế hoạch và Đầu tư. (2020). Đề án phát triển kinh tế ban đêm ở Việt Nam (Phê duyệt kèm theo Quyết định số 1129/QĐ-TTg ngày 27 tháng 7 năm 2020 của Thủ tướng Chính phủ).
2. Nguyễn Quyết Thắng. (2021). Phát triển kinh tế ban đêm trong hoạt động du lịch tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Công Thương.
3. Sở Du lịch Thành phố Hồ Chí Minh. (2023). Báo cáo tổng kết ngành du lịch năm 2023 và phương hướng nhiệm vụ năm 2024.
4. Trần Minh Diệu. (2022). Kinh tế ban đêm: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho các đô thị lớn tại Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, số 15.
5. Viện Nghiên cứu Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HIDS). (2021). Đánh giá tiềm năng và định hướng phát triển kinh tế ban đêm tại TP.HCM đến năm 2030.
B. Tài liệu tiếng Anh
6. Bianchini, F. (1995). Night cultures, night economies. Planning Practice & Research, 10(2), 121-126. https://doi.org/10.1080/02697459550036667
7. Bromley, R. D., Tallon, A. R., & Thomas, C. J. (2003). City centre regeneration through residential development: Contributing to sustainability. Urban Studies, 40(9), 1831-1855.
8. Chatterton, P., & Hollands, R. (2002). Theorising urban playscapes: Producing, regulating and consuming youthful nightlife city spaces. Urban Studies, 39(1), 95-116.
9. Eldridge, A., & Roberts, M. (2009). Planning the Night-time City. Routledge.
10. Maggi, R., & Moretti, N. (2020). The night-time economy: A review of the literature and a research agenda. Journal of Service Management, 31(5).
11. Vargo, S. L., & Lusch, R. F. (2016). Service-dominant logic: Continuing the evolution. Journal of the Academy of Marketing Science, 44(1), 5-23.
TS. Đoàn Ngọc Tuấn
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành
Email: [email protected]
Tạp chí in số tháng 4/2026
email: [email protected], hotline: 086 508 6899
Tag:












