Quản lý Nợ phải thu tại chi nhánh Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam tại Nghệ An

06/02/2026, 10:07
chia sẻ bài viết

TCDN - Bằng phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ và dữ liệu định tính từ phỏng vấn chuyên sâu, nghiên cứu cho thấy nợ phải thu biến động mạnh qua các năm, đặc biệt năm 2023 giảm 22,7% trước khi tăng trở lại năm 2024. Tỷ lệ nợ quá hạn duy trì ở mức cao 14,9%–16,3%.

Tóm tắt

Nghiên cứu này phân tích thực trạng quản lý nợ phải thu tại Viễn thông Nghệ An - Chi nhánh Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam tại Nghệ An (tắt là VNPT Nghệ An) giai đoạn 2022–2024, dưới góc độ quản lý kinh tế và quản trị rủi ro tài chính. Bằng phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ và dữ liệu định tính từ phỏng vấn chuyên sâu, nghiên cứu cho thấy nợ phải thu biến động mạnh qua các năm, đặc biệt năm 2023 giảm 22,7% trước khi tăng trở lại năm 2024. Tỷ lệ nợ quá hạn duy trì ở mức cao 14,9%–16,3%, tập trung chủ yếu trong phân khúc khách hàng doanh nghiệp. Từ góc nhìn kinh tế học, những bất cập này phản ánh hạn chế trong quản lý nợ phải thu và kiểm soát rủi ro tại VNPT Nghệ An.

1. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

1.1. Cơ sở lý thuyết về quản lý nợ phải thu dưới góc độ kinh tế

Lý thuyết Vốn lưu động: Lý thuyết Vốn lưu động (Working Capital Theory) cho rằng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp phụ thuộc đáng kể vào khả năng quản lý hợp lý các khoản mục tài sản và nợ phải trả ngắn hạn nhằm duy trì trạng thái thanh khoản tối ưu. Một cấu phần quan trọng của lý thuyết này là chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle – CCC), đại diện cho khoảng thời gian doanh nghiệp chuyển đổi từ tiền mặt sang hàng hóa, dịch vụ và quay trở lại tiền mặt thông qua quá trình bán hàng và thu hồi công nợ. Chu kỳ này càng ngắn cho thấy mức độ quản trị vốn lưu động càng hiệu quả, kéo theo chi phí sử dụng vốn thấp hơn và biên độ lợi nhuận cao hơn. Dưới góc độ quản trị kinh tế, lý thuyết vốn lưu động nhấn mạnh sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận (risk–return tradeoff). Việc nới lỏng tín dụng thương mại nhằm thúc đẩy doanh số có thể làm tăng nợ phải thu và mở rộng thị phần trong ngắn hạn, nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro tín dụng, chi phí cơ hội của vốn bị chiếm dụng và nguy cơ mất khả năng thanh khoản. Ngược lại, chính sách vốn lưu động thận trọng với mức tín dụng thấp giúp giảm rủi ro nợ xấu nhưng có thể kìm hãm tăng trưởng doanh thu. Do đó, doanh nghiệp cần xác định ngưỡng vốn lưu động tối ưu dựa trên khả năng chịu đựng rủi ro, đặc điểm ngành nghề và cấu trúc khách hàng. Trong bối cảnh các doanh nghiệp dịch vụ viễn thông như VNPT Nghệ An, nơi nợ phải thu thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản ngắn hạn, lý thuyết vốn lưu động cung cấp cơ sở quan trọng để đánh giá tính hợp lý của chính sách tín dụng thương mại và mức độ hiệu quả trong thu hồi công nợ. Việc xem xét các chỉ tiêu như vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân và tỷ lệ nợ quá hạn dưới lăng kính lý thuyết vốn lưu động giúp doanh nghiệp không chỉ nhận diện các vấn đề tiềm ẩn trong quản trị tín dụng mà còn đưa ra các quyết định chiến lược nhằm tối ưu hóa dòng tiền, giảm chi phí sử dụng vốn và nâng cao giá trị doanh nghiệp.

Lý thuyết Chi phí cơ hội: Lý thuyết Chi phí cơ hội (Opportunity Cost Theory) nhấn mạnh rằng mọi quyết định sử dụng nguồn lực kinh tế đều đi kèm với sự đánh đổi, và chi phí thực sự của một lựa chọn không chỉ nằm ở khoản chi trực tiếp mà còn ở giá trị của cơ hội tốt nhất bị bỏ lỡ khi lựa chọn một phương án khác. Đối với quản lý nợ phải thu, lý thuyết chi phí cơ hội cho thấy vốn bị chiếm dụng trong các khoản phải thu không chỉ làm giảm khả năng thanh toán mà còn hạn chế năng lực đầu tư vào các hoạt động tạo ra giá trị như mở rộng thị trường, ứng dụng công nghệ hoặc đầu tư tài sản sinh lời. Khi kỳ thu tiền bình quân kéo dài hoặc tỷ lệ nợ quá hạn cao, doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí cơ hội lớn do dòng tiền không được giải phóng kịp thời. Từ góc độ quản lý kinh tế, việc đánh giá nợ phải thu cần được thực hiện đồng thời với việc lượng hóa chi phí cơ hội của vốn bị chiếm dụng. Một chính sách tín dụng thương mại thiếu kiểm soát có thể giúp tăng doanh thu trong ngắn hạn nhưng lại tạo ra chi phí cơ hội lớn trong dài hạn khi doanh nghiệp bỏ lỡ các cơ hội đầu tư có tỷ suất lợi nhuận cao hơn. Do đó, quản trị nợ phải thu không chỉ dừng lại ở việc theo dõi và thu hồi công nợ mà còn phải xem xét chi phí cơ hội như một thành phần trọng yếu trong phân tích hiệu quả sử dụng vốn và ra quyết định tài chính chiến lược.

1.2. Tổng quan nghiên cứu

Quản lý nợ phải thu (Accounts Receivable Management) là một chủ đề nghiên cứu liên ngành, giao thoa giữa tài chính doanh nghiệp, quản trị rủi ro và marketing tài chính. Trong phạm vi nghiên cứu quốc tế, các công trình gần đây tập trung phân tích mối quan hệ giữa chính sách tín dụng thương mại, hiệu quả thu hồi công nợ và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Singh (2021) khảo sát tác động của quản lý các khoản phải thu lên hiệu suất bộ phận bán hàng và kết luận rằng việc tổ chức công tác thu nợ chuyên nghiệp, có hệ thống cảnh báo sớm và gắn trách nhiệm người bán với hiệu quả thu nợ góp phần gia tăng hiệu quả bán hàng và giảm chi phí vốn luân chuyển. Kiymaz (2024) và các nghiên cứu tương tự cho thấy mối quan hệ giữa quản lý vốn lưu động (trong đó nợ phải thu là nhân tố chủ đạo) và hiệu quả hoạt động là phức hợp: trong một số ngành, kéo dài tín dụng giúp tăng doanh số nhưng làm giảm thanh khoản và lợi nhuận biên; trong những ngành khác, quản lý chặt chẽ công nợ lại cải thiện tính bền vững tài chính. Ở góc độ thực hành ngành, các tổ chức chuyên môn như APQC đã xây dựng các chỉ số chuẩn (benchmarks) cho công tác quản lý nợ phải thu trong ngành viễn thông, nêu bật các KPIs cần theo dõi (DSO, tỷ lệ nợ quá hạn, hiệu suất thu hồi, chi phí thu hồi trên doanh thu) và khuyến nghị các thực hành tốt nhất như tự động hóa cảnh báo nợ, phân đoạn khách hàng theo rủi ro và áp dụng quy trình thu nợ theo kịch bản. Những chỉ dẫn này cung cấp khuôn khổ so sánh hữu ích cho nghiên cứu thực nghiệm tại các đơn vị viễn thông cấp tỉnh.

Trong bối cảnh Việt Nam, một số nghiên cứu thực nghiệm và báo cáo chuyên ngành đã khảo sát tình hình quản lý khoản phải thu tại các doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp dịch vụ và những ngành có chu kỳ thu tiền dài. Ví dụ, nghiên cứu phân tích tỷ lệ vòng quay khoản phải thu của các công ty viễn thông công nghệ tại Việt Nam cho thấy có sự khác biệt lớn giữa các doanh nghiệp về khả năng thu hồi và quản trị tín dụng, đồng thời gợi ý cần có các mô hình chấm điểm tín dụng phù hợp với đặc thù thị trường trong nước. Ngoài ra, luận án tiến sĩ của Trần Thị Diệu Hường (NEU, 2021) đã đóng góp khung lý thuyết và các chỉ tiêu tối ưu về mức phải thu khách hàng theo ngành ở Việt Nam, cung cấp tham chiếu thực tiễn quan trọng để xác định ngưỡng an toàn cho tỷ lệ nợ phải thu trong từng ngành nghề.

Khoảng trống nghiên cứu mà bài báo này nhắm tới tồn tại ở hai điểm: (1) thiếu các phân tích thực nghiệm chuyên sâu tại đơn vị viễn thông cấp tỉnh, nơi có đặc thù khách hàng B2C/B2B đồng thời và chịu ảnh hưởng mạnh của điều kiện kinh tế địa phương; (2) thiếu sự liên kết chặt giữa phân tích tài chính (các chỉ tiêu DSO, nợ quá hạn) với các công cụ quản trị hiện đại (credit scoring, analytics) trong các nghiên cứu trong nước. Do đó, việc khảo sát thực trạng tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Nghệ An từ năm 2022 – 2024 (nay là VNPT Nghệ An), kết hợp số liệu nội bộ với phỏng vấn quản lý, sẽ giúp bù đắp phần nào khoảng trống này và cung cấp bằng chứng cho các giải pháp quản trị kinh tế phù hợp với thực tế Việt Nam.

2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích tài liệu và phân tích dữ liệu thứ cấp từ các nguồn nội bộ của Trung tâm Kinh doanh VNPT Nghệ An. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo công nợ, báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết hoạt động sản xuất kinh doanh và các tài liệu quản trị liên quan trong giai đoạn 2022–2024.

Phương pháp phân tích chủ yếu gồm:

(1) Phân tích mô tả (descriptive analysis):

Sử dụng các số liệu về tổng nợ phải thu, cơ cấu nợ theo nhóm khách hàng, tỷ trọng nợ khó thu hồi, nợ không có khả năng thu hồi và mức chênh lệch giữa kế hoạch và thực tế công nợ qua các năm để mô tả xu hướng vận động của các chỉ tiêu tài chính quan trọng.

(2) Phân tích so sánh thời gian (time-series comparison):

So sánh các chỉ tiêu của ba năm nhằm nhận diện sự thay đổi về quy mô, tốc độ tăng/giảm và mức độ rủi ro của các khoản phải thu.

(3) Phân tích theo cơ cấu (structural analysis):

Đánh giá sự phân bổ công nợ theo nhóm khách hàng (B2C, B2B, nội bộ), từ đó xác định các phân khúc tiềm ẩn nhiều rủi ro tín dụng.

(4) Phân tích theo chỉ tiêu quản trị kinh tế:

Diễn giải các hiện tượng trong dữ liệu dựa trên các lý thuyết kinh tế như:– Lý thuyết vốn lưu động

– Lý thuyết tín dụng thương mại và rủi ro tín dụng

– Lý thuyết chi phí cơ hội

Việc sử dụng dữ liệu thứ cấp đảm bảo độ tin cậy vì đây là số liệu chính thức từ hệ thống báo cáo của VNPT Nghệ An, đồng thời phù hợp với định hướng nghiên cứu mô tả – phân tích của bài viết. Nghiên cứu không sử dụng khảo sát, phỏng vấn hay kỹ thuật định lượng nâng cao; thay vào đó, tập trung diễn giải hiện tượng dựa trên số liệu thực tế và khung lý thuyết kinh tế học.

3. Thực trạng quản lý nợ phải thu tại VNPT Nghệ An

3.1. Quy mô và xu hướng nợ phải thu giai đoạn 2022–2024

Dựa trên dữ liệu thứ cấp do VNPT Nghệ An cung cấp, nợ phải thu giai đoạn 2022–2024 có sự biến động tương đối lớn, phản ánh những thay đổi trong chính sách tín dụng thương mại và tình hình kinh tế địa phương.

z7506566951894_56ee45c76029f7bf7296fb192431e1a1

Dữ liệu cho thấy: Năm 2023 ghi nhận mức giảm mạnh nhất (–22,7%) so với 2022, chủ yếu do VNPT Nghệ An thực hiện siết chặt tín dụng để giảm rủi ro trong bối cảnh kinh tế khó khăn. Năm 2024, nợ phải thu lại tăng trở lại 9,9%, phản ánh việc mở rộng bán hàng, đặc biệt ở nhóm khách hàng doanh nghiệp (B2B), nhằm bảo đảm tăng trưởng doanh thu. Sự biến động này cho thấy chính sách tín dụng của Trung tâm chịu tác động lớn từ môi trường kinh doanh, đồng thời phản ánh sự đánh đổi giữa mở rộng thị phần và kiểm soát rủi ro tín dụng theo Lý thuyết Vốn lưu động.

3.2. Nợ khó thu hồi và nợ không có khả năng thu hồi

Đây là nhóm chỉ tiêu phản ánh chất lượng tài sản và mức độ rủi ro tín dụng của doanh nghiệp.

z7506566951908_6bf0d507e58fabf4d08c4d825b6d0fbd

Nợ khó thu hồi giảm mạnh năm 2023, cho thấy việc siết tín dụng năm này mang lại hiệu quả nhất định. Tuy nhiên tăng trở lại năm 2024 khi Trung tâm nới lỏng bán chịu để kích thích doanh số. Nhóm doanh nghiệp luôn chiếm tỷ trọng lớn, cho thấy rủi ro tập trung cao ở khách hàng B2B. Dưới góc độ quản trị kinh tế, sự biến động của nợ khó thu hồi phản ánh chi phí cơ hội của vốn bị chiếm dụng tăng cao, đồng thời làm giảm chất lượng tài sản ngắn hạn.

3.3. Chênh lệch giữa kế hoạch và thực tế công nợ

Đánh giá mức độ dự báo và kiểm soát nợ phải thu được thể hiện qua bảng sau:

z7506566933863_d709369bd486651b6b6024c2714ab392

Mức chênh lệch âm kéo dài cho thấy công tác dự báo dòng tiền chưa hiệu quả. Trung tâm thường đặt kế hoạch công nợ cao hơn thực tế, dẫn tới việc phân bổ vốn lưu động chưa tối ưu. Điều này phù hợp với nhận định của Lý thuyết tín dụng thương mại rằng việc thiếu các công cụ dự báo rủi ro khiến doanh nghiệp khó tối ưu hoá chính sách tín dụng.

3. 4. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng dưới góc độ quản lý kinh tế

Phân tích định tính từ các cuộc phỏng vấn cho thấy các yếu tố kinh tế chính ảnh hưởng đến công tác thu hồi nợ bao gồm:

Chính sách tín dụng chưa linh hoạt theo phân khúc: Chính sách bán chịu hiện tại áp dụng khá đồng bộ cho nhiều loại hình khách hàng. Thiếu sự phân biệt rõ ràng giữa khách hàng có lịch sử tín dụng tốt và khách hàng mới, rủi ro cao. Điều này làm tăng chi phí quản lý rủi ro chung.Tác động của kinh tế địa phương: Tình hình kinh tế khó khăn chung tại Nghệ An sau đại dịch COVID-19 khiến nhiều doanh nghiệp B2B (đặc biệt là ngành xây dựng, du lịch) gặp khó khăn tài chính, dẫn đến chậm thanh toán cước dịch vụ viễn thông.Thiếu công cụ dự báo rủi ro: Đơn vị chủ yếu quản lý dựa trên kinh nghiệm cá nhân và dữ liệu quá khứ, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc chấm điểm tín dụng hiện đại để dự báo khả năng vỡ nợ của khách hàng.3. 5. Đánh giá chung về thực trạng

Từ số liệu thứ cấp, có thể thấy Nợ phải thu biến động mạnh, phản ánh thiếu ổn định trong chính sách tín dụng. Nợ khó thu hồi vẫn duy trì ở mức cao, đặc biệt đối với nhóm B2B. Công tác dự báo công nợ còn nhiều hạn chế. Cơ chế phân loại rủi ro và đánh giá tín dụng khách hàng chưa rõ ràng. Nhu cầu hiện đại hóa hệ thống quản trị công nợ là cấp thiết để giảm tỷ lệ vốn bị chiếm dụng và nâng cao hiệu quả vốn lưu động.

Nhìn tổng thể, VNPT Nghệ An đang đối mặt với bài toán đánh đổi giữa tăng trưởng và rủi ro tín dụng. Tỷ lệ nợ quá hạn cao và nợ khó thu hồi lớn cho thấy hệ thống tín dụng chưa tối ưu hóa theo nguyên tắc kinh tế học về quản trị vốn lưu động. Việc phụ thuộc chủ yếu vào trích lập dự phòng là biện pháp mang tính kế toán hơn là quản trị rủi ro chủ động. Để cải thiện, cần phát triển hệ thống đánh giá rủi ro dựa trên dữ liệu, phân khúc khách hàng và giám sát tín dụng theo thời gian thực.

Kết quả nghiên cứu tại VNPT Nghệ An phù hợp với các lý thuyết về sự đánh đổi (trade-off) giữa lợi nhuận/doanh số và rủi ro tín dụng. Dường như đơn vị đang nghiêng về phía thúc đẩy doanh số bằng cách nới lỏng tín dụng, nhưng chưa có cơ chế kiểm soát rủi ro tương ứng, dẫn đến chỉ số nợ quá hạn tăng.

4. Kết luận và khuyến nghị

Nghiên cứu đã phân tích thực trạng quản lý nợ phải thu tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Nghệ An dưới góc độ quản lý kinh tế. Mặc dù đơn vị đã có những nỗ lực nhất định trong việc duy trì dòng tiền, nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế, thể hiện qua xu hướng tăng của nợ quá hạn và sự thiếu hụt các công cụ quản trị rủi ro hiện đại. Quản lý nợ hiệu quả đòi hỏi sự chuyển dịch nhận thức từ việc chỉ đơn thuần ghi nhận và theo dõi công nợ sang việc chủ động quản trị tài sản và rủi ro tài chính một cách chiến lược.

Nghiên cứu kết luận rằng Trung tâm cần hiện đại hóa hệ thống quản lý nợ phải thu bằng cách xây dựng mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ, chuẩn hóa dữ liệu khách hàng và ứng dụng phân tích định lượng trong dự báo rủi ro. Đồng thời, chính sách tín dụng phải linh hoạt theo phân khúc và biện pháp xử lý nợ xấu cần được chuyên nghiệp hoá thông qua ủy thác thu hồi hoặc bán nợ. Đây là hướng đi tất yếu để nâng cao hiệu quả quản trị kinh tế và giảm thiểu rủi ro mất vốn. Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, chúng tôi đề xuất các giải pháp sau:

- Xây dựng mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ (Credit Scoring Model): Phân loại khách hàng B2B thành các nhóm rủi ro (Thấp, Trung bình, Cao) dựa trên lịch sử thanh toán, quy mô doanh nghiệp và ngành nghề kinh doanh. Áp dụng hạn mức tín dụng và điều kiện thanh toán khác nhau cho từng nhóm.

- Triển khai chính sách chiết khấu thanh toán sớm: Dưới góc độ chi phí cơ hội vốn, VNPT Nghệ An nên xem xét áp dụng mức chiết khấu hấp dẫn (ví dụ: 1-2% nếu thanh toán trong vòng 10 ngày) để khuyến khích khách hàng trả nợ nhanh, giảm DSO và tăng tốc độ vòng quay vốn.

- Tăng cường phối hợp liên phòng ban: Thiết lập quy trình phối hợp chặt chẽ giữa phòng Kinh doanh và phòng Kế toán/Tài chính ngay từ khâu ký hợp đồng. Kinh doanh cần hiểu rõ tiêu chuẩn tín dụng, và Kế toán cần cung cấp báo cáo phân tích rủi ro kịp thời cho Ban Giám đốc.

Tài liệu tham khảo (References)

1. Singh, R.P. (2021). Does managing customer accounts receivable impact salesforce performance? Journal article, Volume 60, May 2021.

2. Kiymaz, H. (2024). Working capital management and firm performance. Journal article. Volume 24, Issue 3, May 2024, Pages 634-642.

3. APQC. Accounts Receivable Key Benchmarks — Telecommunications Industry. APQC resource. July 18, 2024

4. Le Quang Trung & Nguyen Thi Mai Anh (2024). Evaluation of Receivable Turnover Ratio of Telecommunications Technology Firms in Vietnam. International Journal. 2024; 4(1):489-492. Multiresearch Journal

5. Trần Thị Diệu Hường (2021). Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại của các doanh nghiệp Việt Nam. Luận án Tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân. sdh.neu.edu.vn

6. Nguyễn Thị Thu Huyền (2022), Nâng cao hiệu quả quản trị thu hồi nợ của khách hàng tại các công ty xi măng, Luận văn Thạc sĩ quản trị kinh doanh, trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

7. Trần Thị Huyền Trang (2022) “Nâng cao chất lượng quản lý công nợ phải trả tại Công ty TNHH Thang Máy Mitsubishi Việt Nam, Luận văn Thạc sĩ quản lý kinh tế, trường Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh.

8. Bùi Thị Uyên (2023), “ Quản lý nợ phải thu của khách hàng tại Công ty TNHH Tổng hợp Đạt An”, Đồ án tốt nghiệp thạc sỹ Quản lý kinh tế, trường đại học Quốc gia Hà Nội.

TS. Nguyễn Thị Bích Thủy -

Khoa Kế toán, Trường Kinh tế, Trường Đại học Vinh

 [email protected]

Lê Thị Ngọc Anh - VNPT Nghệ An

[email protected]

Tạp chí in số tháng 1+2/2026

Bạn đang đọc bài viết Quản lý Nợ phải thu tại chi nhánh Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam tại Nghệ An tại chuyên mục Bài báo khoa học của Tạp chí Tài chính doanh nghiệp. Liên hệ cung cấp thông tin và gửi tin bài cộng tác:

email: [email protected], hotline: 086 508 6899

Tin liên quan

Thanh tra hoạt động viễn thông, công nghệ thông tin tại VNPT
Thanh tra Chính phủ sẽ tiến hành thanh tra việc chấp hành chính sách, pháp luật trong công tác quản lý, triển khai và thực hiện nhiệm vụ về viễn thông, công nghệ thông tin tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT), thời kỳ thanh tra từ năm 2021 - 2025.