Thẩm định giá quyền sở hữu trí tuệ và tài sản vô hình: Kinh nghiệm quốc tế và giải pháp cho Việt Nam

22/07/2026, 15:42
chia sẻ bài viết

TCDN - Kết quả nghiên cứu cho thấy các quốc gia phát triển đã xây dựng tương đối hoàn chỉnh hệ sinh thái định giá tài sản trí tuệ thông qua cơ sở dữ liệu giao dịch, cơ chế tài chính dựa trên tài sản trí tuệ, tiêu chuẩn định giá chuyên biệt và mạng lưới tổ chức định giá chuyên nghiệp.

Tóm tắt

Trong bối cảnh kinh tế số và đổi mới sáng tạo phát triển mạnh mẽ, quyền sở hữu trí tuệ và tài sản vô hình ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng tạo nên giá trị doanh nghiệp. Hoạt động thẩm định giá tài sản vô hình đóng vai trò thiết yếu trong chuyển giao công nghệ, huy động vốn, góp vốn, sáp nhập doanh nghiệp và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

Bài viết nghiên cứu cơ sở lý luận, khung pháp lý về thẩm định giá quyền sở hữu trí tuệ và tài sản vô hình tại Việt Nam, đồng thời phân tích kinh nghiệm của một số quốc gia và khu vực như Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc và Liên minh châu Âu. Kết quả nghiên cứu cho thấy các quốc gia phát triển đã xây dựng tương đối hoàn chỉnh hệ sinh thái định giá tài sản trí tuệ thông qua cơ sở dữ liệu giao dịch, cơ chế tài chính dựa trên tài sản trí tuệ, tiêu chuẩn định giá chuyên biệt và mạng lưới tổ chức định giá chuyên nghiệp.

Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý, phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản trí tuệ, tăng cường ứng dụng công nghệ số trong thẩm định giá, thúc đẩy cơ chế tín dụng dựa trên tài sản vô hình và phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu. Những giải pháp này góp phần nâng cao hiệu quả khai thác tài sản trí tuệ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hỗ trợ phát triển kinh tế số tại Việt Nam.

Từ khóa: định giá tài sản trí tuệ, kinh tế số, tài sản vô hình, thẩm định giá, Việt Nam.

Abstract

In the context of the rapid development of the digital economy and innovation-driven growth, intellectual property (IP) rights and intangible assets have increasingly become critical resources that generate corporate value. The valuation of intangible assets plays an essential role in technology transfer, capital mobilization, capital contribution, mergers and acquisitions, and the commercialization of research outcomes.

This paper examines the theoretical foundations and legal framework governing the valuation of intellectual property rights and intangible assets in Vietnam, while also analyzing the experiences of several countries and regions, including the United States, the United Kingdom, Singapore, Japan, South Korea, and the European Union. The findings indicate that developed economies have established relatively comprehensive intellectual property valuation ecosystems through transaction databases, IP-based financing mechanisms, specialized valuation standards, and professional valuation institutions.

Based on these findings, the paper proposes a number of policy recommendations, including improving the legal framework, developing a national intellectual property database, enhancing the application of digital technologies in valuation activities, promoting intangible asset-based financing mechanisms, and strengthening specialized human resource development. These measures are expected to improve the effective utilization of intellectual property assets, foster innovation, and support the development of Vietnam’s digital economy.

Keywords: intellectual property valuation; digital economy; intangible assets; valuation; Vietnam.

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong nền kinh tế số, tài sản vô hình như quyền sở hữu trí tuệ, dữ liệu, phần mềm, thương hiệu và công nghệ ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng quyết định giá trị doanh nghiệp. Xu hướng phát triển kinh tế dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo đã làm gia tăng nhu cầu định giá tài sản vô hình trong các hoạt động đầu tư, huy động vốn, chuyển giao công nghệ, mua bán – sáp nhập doanh nghiệp và giải quyết tranh chấp.

Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển của kinh tế số, khung pháp lý về định giá tài sản vô hình từng bước được hoàn thiện và tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, thị trường tài sản vô hình vẫn còn nhiều hạn chế như thiếu cơ sở dữ liệu, quy mô giao dịch nhỏ, nguồn nhân lực chuyên môn chưa đáp ứng yêu cầu và sự xuất hiện của các loại tài sản mới như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và tài sản số.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về thẩm định giá quyền sở hữu trí tuệ và tài sản vô hình có ý nghĩa quan trọng nhằm đề xuất các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý, phát triển cơ sở dữ liệu và nâng cao năng lực thẩm định giá, góp phần xây dựng thị trường tài sản vô hình hiện đại, minh bạch và hội nhập quốc tế.

II. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ THẨM ĐỊNH GIÁ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ VÀ TÀI SẢN VÔ HÌNH

1. Hoa Kỳ

Hoa Kỳ là quốc gia dẫn đầu thế giới về phát triển thị trường tài sản trí tuệ và định giá tài sản vô hình. Giá trị của nhiều tập đoàn công nghệ lớn như Apple, Microsoft, Google và Meta chủ yếu được tạo ra từ các tài sản vô hình như phần mềm, dữ liệu, thương hiệu, thuật toán và nền tảng số. Thực tiễn này đã thúc đẩy Hoa Kỳ xây dựng hệ thống pháp lý và thị trường giao dịch tài sản vô hình phát triển toàn diện.

Nền tảng quan trọng của hệ thống này là việc pháp luật Hoa Kỳ thừa nhận quyền sở hữu trí tuệ là một loại tài sản có thể chuyển nhượng, cấp phép, thế chấp và thương mại hóa. Đặc biệt, Bộ luật Thương mại Thống nhất (UCC) cho phép sử dụng quyền sở hữu trí tuệ và các tài sản vô hình khác làm tài sản bảo đảm trong các giao dịch tín dụng. Nhờ đó, sáng chế, nhãn hiệu, quyền tác giả, phần mềm và công nghệ có thể được tài chính hóa, tạo điều kiện huy động vốn cho doanh nghiệp, nhất là các doanh nghiệp khởi nghiệp và công nghệ cao, đồng thời thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.

Bên cạnh khung pháp lý hoàn thiện, Hoa Kỳ còn xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu giao dịch tài sản trí tuệ minh bạch, hỗ trợ xác định giá trị tài sản, so sánh giao dịch và giảm bất cân xứng thông tin trên thị trường. Đồng thời, nước này phát triển đội ngũ chuyên gia định giá liên ngành gồm luật sư, chuyên gia tài chính, kỹ sư công nghệ, kiểm toán viên và chuyên gia sở hữu trí tuệ, góp phần nâng cao tính chính xác và độ tin cậy của hoạt động thẩm định giá.

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế giao dịch và thế chấp tài sản trí tuệ, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản vô hình, phát triển hệ sinh thái định giá công nghệ và tăng cường đào tạo nguồn nhân lực liên ngành nhằm đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số và đổi mới sáng tạo.

2. Vương quốc Anh

Vương quốc Anh là một trong những quốc gia đi đầu trong hoạt động định giá thương hiệu và tài sản vô hình. Thông qua các tiêu chuẩn và hướng dẫn của Viện Hoàng gia các Thẩm định viên và Khảo sát viên được chứng nhận (RICS), hoạt động định giá không chỉ tập trung vào giá trị hiện tại của tài sản mà còn xem xét khả năng khai thác thương mại, tạo dòng tiền, mức độ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, vòng đời công nghệ, rủi ro pháp lý và khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, các yếu tố như đổi mới công nghệ, dữ liệu thị trường, xu hướng số hóa và rủi ro gián đoạn công nghệ cũng được tích hợp trong quá trình định giá nhằm phản ánh đầy đủ giá trị kinh tế của tài sản vô hình.

Bên cạnh khung tiêu chuẩn nghề nghiệp hoàn thiện, Vương quốc Anh còn phát triển mạnh các hoạt động nhượng quyền thương mại, cấp phép thương hiệu, giao dịch tài sản trí tuệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Chính phủ Anh đã xây dựng cơ chế liên kết chặt chẽ giữa trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, quỹ đầu tư và các tổ chức tư vấn, tạo điều kiện thúc đẩy đổi mới sáng tạo và đưa công nghệ nhanh chóng vào thị trường. Nhờ đó, giá trị tài sản trí tuệ được xác lập minh bạch hơn, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp tiếp cận nguồn vốn và phát triển thị trường tài sản vô hình.

Kinh nghiệm của Vương quốc Anh cho thấy Việt Nam cần tăng cường liên kết giữa cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp, phát triển các trung tâm định giá công nghệ, thúc đẩy thương mại hóa sáng chế, xây dựng cơ sở dữ liệu về tài sản trí tuệ và chuẩn hóa nghề nghiệp thẩm định giá tài sản vô hình theo thông lệ quốc tế. Đồng thời, cần phát huy vai trò của các tổ chức nghề nghiệp trong kiểm soát chất lượng và nâng cao tính minh bạch của hoạt động thẩm định giá.

3. Singapore

Singapore là một trong những trung tâm tài chính, công nghệ và đổi mới sáng tạo hàng đầu châu Á, đồng thời đi đầu trong phát triển thị trường tài sản trí tuệ tại ASEAN. Chính phủ Singapore xác định quyền sở hữu trí tuệ là động lực quan trọng của nền kinh tế tri thức và xây dựng nhiều chính sách thúc đẩy thương mại hóa tài sản trí tuệ, tài chính hóa công nghệ, định giá sáng chế, dữ liệu và doanh nghiệp công nghệ.

Điểm nổi bật của Singapore là cơ chế cho phép doanh nghiệp sử dụng tài sản trí tuệ làm tài sản bảo đảm để tiếp cận tín dụng thông qua Chương trình Tài trợ sở hữu trí tuệ (IP Financing Scheme). Song song đó, Chính phủ hỗ trợ các tổ chức tín dụng trong việc đánh giá rủi ro, xây dựng mô hình định giá và phát triển cơ chế quản trị đối với tài sản vô hình, góp phần mở rộng khả năng huy động vốn cho các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo.

Bên cạnh đó, Singapore đẩy mạnh số hóa dữ liệu sở hữu trí tuệ, xây dựng hệ thống đăng ký điện tử và nền tảng giao dịch công nghệ hiện đại, qua đó nâng cao tính minh bạch của thị trường, hỗ trợ hoạt động định giá, giảm chi phí giao dịch và tăng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp. Sự kết hợp giữa khung pháp lý hiện đại, hạ tầng dữ liệu số, tài chính đổi mới sáng tạo và các tổ chức định giá chuyên nghiệp đã tạo nên một hệ sinh thái tài sản vô hình hiệu quả và minh bạch.

Kinh nghiệm của Singapore cho thấy Việt Nam cần đẩy mạnh số hóa dữ liệu sở hữu trí tuệ, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia và nền tảng giao dịch công nghệ trực tuyến, hoàn thiện cơ chế pháp lý về tài sản bảo đảm là tài sản vô hình, phát triển các trung tâm định giá công nghệ và thúc đẩy tín dụng dựa trên tài sản trí tuệ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và phát triển thị trường tài sản vô hình.

4. Nhật Bản và Hàn Quốc

Nhật Bản và Hàn Quốc là hai quốc gia châu Á tiêu biểu trong việc phát triển hệ thống định giá tài sản trí tuệ và công nghệ gắn với đổi mới sáng tạo và phát triển công nghiệp công nghệ cao. Tại Nhật Bản, hoạt động định giá tài sản trí tuệ được lồng ghép trong chiến lược phát triển kinh tế dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo. Chính phủ khuyến khích doanh nghiệp quản trị tài sản vô hình, công bố thông tin về tài sản trí tuệ và tăng cường quản trị vốn tri thức nhằm nâng cao giá trị doanh nghiệp, khả năng huy động vốn và năng lực cạnh tranh. Đồng thời, Nhật Bản xây dựng cơ chế liên kết chặt chẽ giữa trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, ngân hàng và quỹ đầu tư để thúc đẩy thương mại hóa sáng chế, chuyển giao công nghệ và phát triển thị trường tài sản trí tuệ.

Trong khi đó, Hàn Quốc nổi bật với mô hình tài chính công nghệ và “ngân hàng tài sản trí tuệ”, cho phép sử dụng tài sản trí tuệ làm cơ sở bảo lãnh tín dụng và huy động vốn. Nước này đã xây dựng hệ thống đánh giá công nghệ quốc gia nhằm hỗ trợ các tổ chức tín dụng, quỹ đầu tư và thị trường vốn xác định giá trị tài sản công nghệ và quản trị rủi ro. Bên cạnh đó, Hàn Quốc phát triển mạnh các công cụ như tín dụng công nghệ, bảo hiểm tài sản trí tuệ, chứng khoán hóa tài sản vô hình, cơ sở dữ liệu sáng chế và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích, định giá công nghệ.

Kinh nghiệm của Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy Việt Nam cần gắn hoạt động định giá tài sản trí tuệ với chiến lược phát triển công nghiệp và đổi mới sáng tạo quốc gia; xây dựng hệ thống đánh giá công nghệ và cơ sở dữ liệu sáng chế; phát triển cơ chế bảo lãnh tín dụng, tài chính hóa tài sản trí tuệ; thúc đẩy thị trường giao dịch công nghệ và tăng cường ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong hoạt động thẩm định giá tài sản vô hình.

5. Bài học kinh nghiệm quốc tế cho Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hoạt động thẩm định giá quyền sở hữu trí tuệ và tài sản vô hình chỉ có thể phát triển hiệu quả khi tồn tại đồng thời khung pháp lý đồng bộ, thị trường giao dịch minh bạch, cơ sở dữ liệu đầy đủ, hệ thống tiêu chuẩn nghề nghiệp, nguồn nhân lực chất lượng cao và cơ chế tài chính hỗ trợ đổi mới sáng tạo.

Đối với Việt Nam, bài học quan trọng nhất là cần chuyển tư duy quản lý từ “kinh tế tài sản hữu hình” sang “kinh tế tài sản tri thức”. Điều này đòi hỏi hoàn thiện pháp luật về tài sản vô hình, xây dựng chuẩn mực định giá chuyên sâu, phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia về giao dịch tài sản trí tuệ, số hóa hệ thống sở hữu trí tuệ, thúc đẩy thương mại hóa công nghệ, phát triển thị trường vốn cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và đào tạo đội ngũ thẩm định viên liên ngành.

Đồng thời, Việt Nam cần từng bước xây dựng cơ chế thế chấp tài sản trí tuệ, bảo lãnh tín dụng bằng công nghệ, bảo hiểm rủi ro tài sản vô hình, định giá dữ liệu và tài sản số và tích hợp định giá công nghệ với chiến lược chuyển đổi số quốc gia.

III. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ THẨM ĐỊNH GIÁ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ, TÀI SẢN VÔ HÌNH TẠI VIỆT NAM

Thứ nhất là cần nghiên cứu sửa đổi các văn bản pháp luật liên quan theo hướng quy định rõ cơ chế sử dụng kết quả thẩm định giá trong giao dịch chuyển giao công nghệ, góp vốn bằng tài sản trí tuệ, sáp nhập doanh nghiệp, phát hành chứng khoán, xử lý tài sản bảo đảm và giải quyết tranh chấp.

Thứ hai là tiếp tục hoàn thiện và cập nhật Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam đối với tài sản vô hình. Việc Bộ Tài chính ban hành Thông tư số 37/2024/TT-BTC là bước tiến quan trọng trong quá trình nội luật hóa các nguyên tắc của Chuẩn mực Thẩm định giá Quốc tế (International Valuation Standards - IVS). Tuy nhiên, do đặc điểm của nền kinh tế số liên tục xuất hiện các loại tài sản mới như dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo AI, thuật toán, nền tảng số, tài sản số và mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu nên cần tiếp tục nghiên cứu ban hành các hướng dẫn chuyên sâu đối với từng nhóm tài sản. Đặc biệt, cần xây dựng hướng dẫn định giá cơ sở dữ liệu, phần mềm, mô hình AI, tài sản số hóa và tài sản trí tuệ phát sinh từ hoạt động nghiên cứu khoa học sử dụng ngân sách nhà nước.

Thứ ba là phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia phục vụ hoạt động thẩm định giá tài sản vô hình. Một trong những hạn chế lớn nhất hiện nay là thiếu dữ liệu thị trường phục vụ xác định giá trị quyền sở hữu trí tuệ và tài sản vô hình, Việt Nam cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia tích hợp dữ liệu đăng ký sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, quyền tác giả, hợp đồng chuyển giao công nghệ, hợp đồng li-xăng, giao dịch mua bán doanh nghiệp, giao dịch góp vốn bằng tài sản trí tuệ và các giao dịch tài sản vô hình khác.

Thứ tư là hoàn thiện cơ chế tài chính và tín dụng đối với tài sản trí tuệ, cần xây dựng cơ chế pháp lý cho phép ngân hàng, quỹ đầu tư và tổ chức tín dụng sử dụng kết quả thẩm định giá tài sản trí tuệ làm căn cứ cấp tín dụng, tương tự mô hình đã được triển khai tại Singapore, Hàn Quốc và Nhật Bản.

Thứ năm là tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về định giá tài sản vô hình. Thẩm định giá quyền sở hữu trí tuệ là lĩnh vực liên ngành đòi hỏi kiến thức tổng hợp về luật học, tài chính, kế toán, công nghệ, quản trị đổi mới sáng tạo và sở hữu trí tuệ. Vì vậy, cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về định giá tài sản trí tuệ trong hệ thống đào tạo thẩm định viên về giá.

Thứ sáu là thúc đẩy chuyển đổi số trong hoạt động thẩm định giá tài sản vô hình, cần xây dựng chiến lược chuyển đổi số ngành thẩm định giá, phát triển nền tảng dữ liệu định giá trực tuyến, hình thành hệ thống dữ liệu giao dịch tài sản trí tuệ và ứng dụng công nghệ số nhằm nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí giao dịch và tăng độ chính xác của kết quả định giá.

Thứ bảy là thúc đẩy hội nhập quốc tế trong lĩnh vực thẩm định giá tài sản vô hình. Việt Nam cần tăng cường tham gia các diễn đàn nghề nghiệp quốc tế như Hội đồng Chuẩn mực Thẩm định giá Quốc tế (International Valuation Standards Council - IVSC), Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (World Intellectual Property Organization - WIPO) và Hiệp hội Thẩm định viên về giá ASEAN (ASEAN Valuers Association - AVA).

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Chính trị. (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Hà Nội.

2. Bộ Tài chính. (2024). Thông tư số 37/2024/TT-BTC ngày 16 tháng 5 năm 2024 ban hành Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam về Thẩm định giá tài sản vô hình. Hà Nội: Bộ Tài chính.

3. Government of Japan. (2002). Basic Act on Intellectual Property. Tokyo: Government of Japan.

4. Haskel, J., & Westlake, S. (2018). Capitalism without Capital: The Rise of the Intangible Economy. Princeton, NJ: Princeton University Press.

5.IASB. (2021). International Accounting Standard 38 - Intangible Assets. London: International Accounting Standards Board.

6. Intellectual Property Office of Singapore (IPOS). (2022). IP Financing Scheme and Intellectual Property Valuation Initiatives. Singapore: IPOS.

7. International Valuation Standards Council (IVSC). (2024). International Valuation Standards. London: IVSC.

8. Korea Intellectual Property Office (KIPO). (2022). Intellectual Property Finance and Technology Valuation System in Korea. Daejeon: KIPO.

9. Ministry of Economy, Trade and Industry (METI). (2022). Guidelines for Intellectual Property and Intangible Asset Governance. Tokyo: METI.

10. Royal Institution of Chartered Surveyors (RICS). (2022). Valuation of Intellectual Property Rights. London: RICS.

11. Royal Institution of Chartered Surveyors (RICS). (2023). RICS Valuation - Global Standards (Red Book Global Standards). London: RICS.

12. Singapore Ministry of Law. (2021). Singapore Intellectual Property Strategy 2030. Singapore: Ministry of Law.

13. UK Intellectual Property Office (UKIPO). (2022). Intellectual Property and Growth. London: UKIPO.

14. UK Research and Innovation (UKRI). (2023). Commercialisation and Innovation Strategy. London: UKRI.

15. Uniform Law Commission. (2022). Uniform Commercial Code Article 9 - Secured Transactions. Chicago, IL: Uniform Law Commission.

16. United States Code. (2023). Patent Act, 35 U.S.C. §261. Washington, DC: U.S. Government Publishing Office.

17. World Intellectual Property Organization. (2023). World Intellectual Property Report 2023: The Value of Intangible Assets in the Global Economy. Geneva: WIPO.

Luật sư, Thẩm định viên Trần Văn Dũng (CPA-CMA Australia)

Hãng Luật Vũ MacKenzie Việt Nam (VMK); Trường đại học Tài chính - Marketing 

Bạn đang đọc bài viết Thẩm định giá quyền sở hữu trí tuệ và tài sản vô hình: Kinh nghiệm quốc tế và giải pháp cho Việt Nam tại chuyên mục Bài báo khoa học của Tạp chí Tài chính doanh nghiệp. Liên hệ cung cấp thông tin và gửi tin bài cộng tác:

email: [email protected], hotline: 086 508 6899

Tin liên quan