Thúc đẩy đổi mới sáng tạo tại doanh nghiệp TP.HCM: Vai trò trung gian của chia sẻ tri thức và năng lực công nghệ
TCDN - Thông qua phương pháp bình phương tối thiểu bán phần (PLS-SEM) xử lý nguồn dữ liệu từ 319 nhân sự và nhà quản trị, nghiên cứu khẳng định tính phù hợp và hợp lệ của mô hình lý thuyết. Kết quả chỉ ra rằng, lãnh đạo số có tác động kích hoạt mạnh mẽ đến đổi mới sáng tạo trực tiếp lẫn gián tiếp.
Tóm tắt
Bài viết nghiên cứu mối quan hệ giữa lãnh đạo số và đổi mới sáng tạo trong bối cảnh doanh nghiệp tại TP.HCM, đồng thời phân tích vai trò trung gian của năng lực công nghệ và chia sẻ tri thức. Thông qua phương pháp bình phương tối thiểu bán phần (PLS-SEM) xử lý nguồn dữ liệu từ 319 nhân sự và nhà quản trị, nghiên cứu khẳng định tính phù hợp và hợp lệ của mô hình lý thuyết. Kết quả chỉ ra rằng, lãnh đạo số có tác động kích hoạt mạnh mẽ đến đổi mới sáng tạo trực tiếp lẫn gián tiếp. Trong đó, cả chia sẻ tri thức và năng lực công nghệ đều đóng vai trò cầu nối thúc đẩy quá trình này, nổi bật nhất là năng lực công nghệ. Đây là minh chứng thực nghiệm quan trọng giúp các nhà điều hành nhận thức rõ tầm quan trọng của việc kết hợp tư duy lãnh đạo số với việc phát triển nguồn lực tri thức, công nghệ để tối ưu hóa hiệu quả đổi mới sản xuất - kinh doanh.
Từ khóa: Lãnh đạo số, Đổi mới sáng tạo, Chia sẻ tri thức, Năng lực công nghệ, Chuyển đổi số doanh nghiệp.
Abstract
This study examines the relationship between digital leadership and innovation in the context of enterprises in Ho Chi Minh City, while also analyzing the mediating roles of technological capability and knowledge sharing. Using the Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) approach to analyze data collected from 319 employees and managers, the study confirms the suitability and validity of the proposed theoretical model. The findings reveal that digital leadership exerts a strong positive influence on innovation, both directly and indirectly. In particular, knowledge sharing and technological capability serve as important mediating mechanisms that facilitate this process, with technological capability demonstrating the strongest effect. These empirical findings provide valuable insights for business leaders, highlighting the importance of integrating digital leadership practices with the development of knowledge and technological resources to optimize innovation performance and enhance business outcomes.
Keywords: Digital Leadership, Innovation, Knowledge Sharing, Technological Capability, Enterprise Digital Transformation.
1.Giới thiệu
Làn sóng chuyển đổi số toàn cầu đang đặt các doanh nghiệp trước áp lực phải liên tục tự làm mới mình để bảo tồn năng lực cạnh tranh và thích ứng với môi trường kinh doanh đầy biến động. Sự bùng nổ của các công nghệ đột phá như dữ liệu lớn (big data), trí tuệ nhân tạo (AI) và các hệ sinh thái nền tảng đã tái định hình toàn diện phương thức vận hành, mô hình tương tác với khách hàng cũng như cơ chế kiến tạo giá trị của tổ chức (Verhoef et al., 2021; Kraus et al., 2022). Trong kỷ nguyên này, đổi mới sáng tạo chính là chìa khóa vạn năng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, định vị lợi thế cạnh tranh và hướng tới sự phát triển bền vững (Ferreira et al., 2020).
Trước những yêu cầu cấp bách đó, các công trình nghiên cứu gần đây đã làm rõ vai trò cầm lái của lãnh đạo số trong việc kích hoạt tiến trình chuyển đổi và thúc đẩy tư duy đổi mới. Vượt ra khỏi phạm vi ứng dụng công nghệ thuần túy trong quản trị, lãnh đạo số đòi hỏi việc định hình tầm nhìn chiến lược số hóa, kiến tạo văn hóa đổi mới và đồng hành cùng đội ngũ nhân sự trong việc thích ứng với không gian số (Benitez et al., 2022; AlNuaimi et al., 2022). Thực tiễn nghiên cứu từ Porfírio et al. (2021), Memon và Ooi (2023), cùng Cai et al. (2024) đều đồng thuận rằng, năng lực đổi mới sáng tạo và hiệu suất của tổ chức chịu ảnh hưởng tích cực từ tư duy lãnh đạo số.
Để cụ thể hóa các định hướng chiến lược từ nhà lãnh đạo số thành các kết quả đổi mới thực tế, chia sẻ tri thức và năng lực công nghệ được xem là hai đòn bẩy cốt lõi. Nếu như hoạt động chia sẻ tri thức tạo nền tảng cho việc luân chuyển kinh nghiệm, thúc đẩy học hỏi và ươm mầm các sáng kiến mới (Di Vaio et al., 2021; Zahoor et al., 2023), thì năng lực công nghệ lại là bệ phóng giúp tổ chức khai thác triệt để các tài nguyên số nhằm tối ưu hóa quy trình và sản phẩm (Tortora et al., 2021; Sultana et al., 2022). Mặc dù vậy, bức tranh lý thuyết hiện tại phần lớn mới chỉ xem xét các mối quan hệ này một cách tách biệt. Sự thiếu vắng các minh chứng thực nghiệm về vai trò cơ chế trung gian song hành của cả hai yếu tố trên – đặc biệt là tại thị trường mới nổi như Việt Nam – đang tạo ra một khoảng trống nghiên cứu đáng kể. Do đó, nghiên cứu này được triển khai nhằm phân tích sâu sắc tác động của lãnh đạo số đến đổi mới sáng tạo tại các doanh nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, qua đó kiểm định toàn diện vai trò trung gian của chia sẻ tri thức và năng lực công nghệ.
2. Tổng quan nghiên cứu
2.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan
Khả năng đổi mới sáng tạo và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh số chịu tác động mạnh mẽ bởi năng lực lãnh đạo số — biểu hiện qua tầm nhìn số hóa, tư duy quản trị bằng dữ liệu và kỹ năng dẫn dắt tổ chức thích ứng của người quản lý (Porfírio et al., 2021; AlNuaimi et al., 2022; Benitez et al., 2022; Memon & Ooi, 2023; Cai et al., 2024). Để quá trình này diễn ra hiệu quả, doanh nghiệp cần dựa vào hai bệ phóng: chia sẻ tri thức và năng lực công nghệ. Quá trình chia sẻ tri thức giúp tối ưu hóa việc học hỏi và phát triển tư duy sáng tạo trong nội bộ (Di Vaio et al., 2021; Zahoor et al., 2023). Đồng thời, năng lực công nghệ hỗ trợ tổ chức trong việc tiếp thu, làm chủ và ứng dụng công nghệ để đổi mới toàn diện từ sản phẩm đến quy trình (Tortora et al., 2021; Sultana et al., 2022; Chaudhuri et al., 2022). Điểm hạn chế của các nghiên cứu tiền nhiệm là xu hướng tiếp cận biệt lập từng mối quan hệ, khiến bức tranh thực nghiệm về vai trò tương tác đồng thời của chia sẻ tri thức và năng lực công nghệ dưới áp lực của lãnh đạo số tại Việt Nam vẫn chưa được hoàn thiện.
2.2. Cơ sở lý thuyết
Để giải thích cơ chế tác động trong mô hình, ba nền tảng lý thuyết đã được tích hợp một cách hệ thống. Cụ thể, lý thuyết lãnh đạo cấp cao lý giải rằng tư duy, tầm nhìn số và cách thức ra quyết định của nhà quản trị sẽ dẫn dắt định hướng chiến lược của toàn bộ hệ thống, biến họ thành động lực hạt nhân để thúc đẩy chia sẻ tri thức, phát triển công nghệ và kích hoạt đổi mới sáng tạo (Porfírio et al., 2021). Khi nhà lãnh đạo số định hình được hướng đi, lý thuyết năng lực động sẽ đóng vai trò giải thích cách tổ chức phản ứng với môi trường: bằng việc nhận diện thời cơ và liên tục tái phân bổ tài nguyên số, doanh nghiệp sẽ xây dựng được năng lực công nghệ tương thích để thực hiện các bước đi đổi mới (Ferreira et al., 2020). Cuối cùng, các bước đi này được nuôi dưỡng bởi quan điểm dựa trên tri thức, nơi dòng chảy chia sẻ và tái ứng dụng tri thức nội bộ đóng vai trò như nguồn nhiên liệu chiến lược, biến các ý tưởng sơ khai thành các giải pháp cải tiến và năng lực sáng tạo thực tiễn cho doanh nghiệp (Di Vaio et al., 2021).
3. Mô hình nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu
Mô hình lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu được xác thực thông qua cách tiếp cận định lượng với dữ liệu thu thập thực tế tại TP.HCM. Bằng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phối hợp lấy mẫu mục đích, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát các nhà quản lý lẫn nhân viên doanh nghiệp trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2026. Công cụ thu thập dữ liệu là bảng hỏi sử dụng thang Likert 5 điểm, được xây dựng trên cơ sở hiệu chỉnh các thang đo sẵn có từ các nghiên cứu trước. Sau khi sàng lọc, 319 phản hồi hợp lệ được đưa vào phân tích bằng phương pháp PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS. Quy trình thực nghiệm gồm hai bước: đánh giá mô hình đo lường (qua Cronbach’s Alpha, CR, AVE, HTMT) và kiểm định mô hình cấu trúc (qua hệ số β, VIF, giá trị t, p-value và kỹ thuật Bootstrap).
5. Kết quả và bàn luận
5.1. Mô tả thống kê
Mẫu nghiên cứu gồm 319 quan sát hợp lệ, có cơ cấu khá đa dạng. Nữ chiếm 50,5%, nam chiếm 46,7%; nhóm tuổi 25–34 chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,4%. Phần lớn người trả lời có trình độ cao đẳng/đại học, chiếm 66,5%, và chủ yếu là nhân viên chuyên môn, chiếm 53,9%. Doanh nghiệp khảo sát tập trung vào lĩnh vực thương mại, dịch vụ và sản xuất. Phần lớn doanh nghiệp có quy mô dưới 200 lao động, mức độ chuyển đổi số chủ yếu ở mức trung bình và thấp, cho thấy còn nhiều dư địa để cải thiện năng lực số và đổi mới sáng tạo.
5.2. Mô hình đo lường

Số liệu ở Bảng 1 xác thực rằng các thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ tốt. Hệ số Cronbach’s Alpha (0,851 - 0,877) và CR (0,894 - 0,910) đều vượt ngưỡng khuyến nghị 0,7, chứng minh tính nhất quán nội tại cao. Chỉ số AVE dao động từ 0,628 đến 0,670 (đều > 0,5), cho thấy các biến quan sát giải thích tốt cho các khái niệm nghiên cứu. Ngoài ra, do tất cả hệ số tải ngoài đều trên 0,7 nên toàn bộ biến quan sát được giữ lại cho các phân tích tiếp theo.

Số liệu tại Bảng 2 xác nhận mô hình đạt giá trị phân biệt tốt và không bị ảnh hưởng bởi đa cộng tuyến. Theo tiêu chí Fornell–Larcker, căn bậc hai AVE của các biến (DL, KS, TC, INN) đều lớn hơn hệ số tương quan giữa chúng. Chỉ số HTMT (0,543 - 0,640) đều dưới ngưỡng 0,85, tiếp tục củng cố độ phân biệt của thang đo. Thêm vào đó, hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 3,3, chứng tỏ hiện tượng đa cộng tuyến không đáng kể và mô hình đủ điều kiện để phân tích cấu trúc tiếp theo.

Kết quả tại Bảng 3 cho thấy mô hình đạt độ phù hợp tốt với dữ liệu thực tế. Chỉ số SRMR của mô hình bão hòa (0,049) và mô hình ước lượng (0,066) đều dưới ngưỡng 0,08; đồng thời chỉ số NFI (0,904 và 0,901) đều lớn hơn 0,9, đạt mức chấp nhận được. Các chỉ số d_ULS, d_G và chi-square cũng được báo cáo để bổ sung đánh giá. Nhìn chung, mô hình đủ điều kiện để tiếp tục kiểm định các giả thuyết cấu trúc.
5.3. Mô hình cấu trúc

Số liệu tại Bảng 4 khẳng định toàn bộ các mối quan hệ trực tiếp đều có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Lãnh đạo số tác động mạnh nhất đến chia sẻ tri thức (β = 0,564), kế đến là năng lực công nghệ (β = 0,510), chứng tỏ vai trò then chốt của nhà quản trị trong việc thúc đẩy hai yếu tố này. Đối với đổi mới sáng tạo, năng lực công nghệ thể hiện sức tác động (β = 0,334) vượt trội hơn so với chia sẻ tri thức (β = 0,168). Đồng thời, đường dẫn trực tiếp từ lãnh đạo số đến đổi mới sáng tạo cũng đạt mức β = 0,262. Như vậy, các giả thuyết H1–H5 đều được chấp nhận.
5.4. Phân tích vai trò biến trung gian

Bảng 7 xác thực cả hai hiệu ứng gián tiếp đều có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Cụ thể, lãnh đạo số tác động đến đổi mới sáng tạo thông qua chia sẻ tri thức với β = 0,095 (p = 0,003) và qua năng lực công nghệ với β = 0,170 (p < 0,001), trong đó vai trò trung gian của năng lực công nghệ thể hiện vượt trội hơn. Ngoài ra, tổng tác động của lãnh đạo số đến đổi mới sáng tạo đạt β = 0,526 (p < 0,001). Do đó, chia sẻ tri thức và năng lực công nghệ đều đóng vai trò trung gian một phần trong mô hình nghiên cứu.
6. Kết luận và hàm ý quản trị
6.1. Kết luận
Giá trị thực tiễn của nghiên cứu về doanh nghiệp tại TP.HCM được củng cố khi cả 7 giả thuyết (H1–H7) đều được chấp nhận, chứng minh rằng chia sẻ tri thức và năng lực công nghệ là hai mắt xích trung gian không thể thiếu để lãnh đạo số thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Phát hiện này củng cố thêm nền tảng lý thuyết của các học giả đi trước: mối liên kết giữa lãnh đạo số với các nguồn lực nội bộ phù hợp với Benitez et al. (2022), AlNuaimi et al. (2022), Memon và Ooi (2023), Cai et al. (2024); trong khi đóng góp của tri thức và công nghệ vào đổi mới sáng tạo đồng thuận với Di Vaio et al. (2021), Zahoor et al. (2023), Tortora et al. (2021), Sultana et al. (2022) và Chaudhuri et al. (2022). Điểm cốt lõi của nghiên cứu nằm ở việc xác định năng lực công nghệ là kênh trung gian mạnh mẽ hơn. Luận điểm này khẳng định, muốn chuyển hóa tầm nhìn số của nhà quản trị thành hiệu quả đổi mới thực tế, doanh nghiệp bắt buộc phải ưu tiên xây dựng các cơ chế vận hành công nghệ và khai thác tài sản tri thức một cách hiệu quả.
6.2. Hàm ý quản trị
Từ kết quả thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp quản trị cốt lõi giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa lộ trình chuyển đổi số. Trước hết, việc kiện toàn năng lực lãnh đạo số là yêu cầu tiên quyết, đòi hỏi các nhà điều hành phải hoạch định tầm nhìn số hóa rõ ràng, kiến tạo một văn hóa đổi mới xuyên suốt và chuyển dịch sang mô hình quản trị dựa trên nền tảng dữ liệu (data-driven). Kế đến, tổ chức cần thiết lập không gian chia sẻ tri thức cởi mở thông qua việc tích hợp các nền tảng công nghệ số, xóa bỏ rào cản thông tin giữa các bộ phận và nuôi dưỡng tinh thần tự học hỏi trong nội bộ. Thêm vào đó, doanh nghiệp phải đặc biệt ưu tiên nâng cấp năng lực công nghệ bằng cách đầu tư đồng bộ vào hạ tầng số, tối ưu hóa công tác khai thác tài nguyên dữ liệu và chuẩn hóa kỹ năng số cho đội ngũ nhân sự. Cuối cùng, tiến trình chuyển đổi số cần được hoạch định theo một lộ trình chiến lược linh hoạt, tương thích với năng lực tài chính và đặc thù vận hành riêng biệt nhằm hiện thực hóa các mục tiêu đổi mới sáng tạo và bảo tồn lợi thế cạnh tranh vững chắc.
6.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai
Dù đạt một số kết quả, nghiên cứu vẫn tồn tại hai hạn chế: sử dụng dữ liệu cắt ngang nên chưa phản ánh sự thay đổi của các mối quan hệ theo thời gian, và phạm vi mới tập trung tại TP.HCM nên tính khái quát hóa chưa cao. Trong tương lai, các nghiên cứu cần mở rộng địa bàn khảo sát, thu thập dữ liệu theo chuỗi thời gian, đồng thời tích hợp thêm các biến như văn hóa đổi mới, năng lực hấp thụ tri thức hoặc mức độ sẵn sàng công nghệ để bóc tách sâu sắc hơn cơ chế tác động của lãnh đạo số đến đổi mới sáng tạo.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Al Halbusi, H., Al-Sulaiti, K. I., Alalwan, A. A., & Al-Busaidi, A. S. (2025). AI capability and green innovation impact on sustainable performance: Moderating role of big data and knowledge management. Technological Forecasting and Social Change, 210. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2024.123897
AlNuaimi, B. K., Kumar Singh, S., Ren, S., Budhwar, P., & Vorobyev, D. (2022). Mastering digital transformation: The nexus between leadership, agility, and digital strategy. Journal of Business Research, 145, 636-648. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2022.03.038
Benitez, J., Arenas, A., Castillo, A., & Esteves, J. (2022). Impact of digital leadership capability on innovation performance: The role of platform digitization capability. Information & Management, 59(2). https://doi.org/10.1016/j.im.2022.103590
Borah, P. S., Iqbal, S., & Akhtar, S. (2022). Linking social media usage and SME's sustainable performance: The role of digital leadership and innovation capabilities. Technology in Society, 68. https://doi.org/10.1016/j.techsoc.2022.101900
Cai, Q., Wu, J., Wu, T., Chang, P.-C., & Mardani, A. (2024). The impact of digital leadership on hidden champions’ competitive advantage: A moderated mediation model of ambidextrous innovation and value co-creation. Journal of Business Research, 182. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2024.114819
Chaudhuri, A., Subramanian, N., & Dora, M. (2022). Circular economy and digital capabilities of SMEs for providing value to customers: Combined resource-based view and ambidexterity perspective. Journal of Business Research, 142, 32-44. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2021.12.039
Di Vaio, A., Palladino, R., Pezzi, A., & Kalisz, D. E. (2021). The role of digital innovation in knowledge management systems: A systematic literature review. Journal of Business Research, 123, 220-231. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2020.09.042
Fernandez-Vidal, J., Antonio Perotti, F., Gonzalez, R., & Gasco, J. (2022). Managing digital transformation: The view from the top. Journal of Business Research, 152, 29-41. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2022.07.020
Fernandez-Vidal, J., Gonzalez, R., Gasco, J., & Llopis, J. (2022). Digitalization and corporate transformation: The case of European oil & gas firms. Technological Forecasting and Social Change, 174. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2021.121293
Ferreira, J., Coelho, A., & Moutinho, L. (2020). Dynamic capabilities, creativity and innovation capability and their impact on competitive advantage and firm performance: The moderating role of entrepreneurial orientation. Technovation, 92-93. https://doi.org/10.1016/j.technovation.2018.11.004
Kraus, S., Durst, S., Ferreira, J. J., Veiga, P., Kailer, N., & Weinmann, A. (2022). Digital transformation in business and management research: An overview of the current status quo. International Journal of Information Management, 63. https://doi.org/10.1016/j.ijinfomgt.2021.102466
Matarazzo, M., Penco, L., Profumo, G., & Quaglia, R. (2021). Digital transformation and customer value creation in Made in Italy SMEs: A dynamic capabilities perspective. Journal of Business Research, 123, 642-656. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2020.10.033
Memon, K. R., & Ooi, S. K. (2023). Identifying digital leadership's role in fostering competitive advantage through responsible innovation: A SEM-Neural Network approach. Technology in Society, 75. https://doi.org/10.1016/j.techsoc.2023.102399
Porfírio, J. A., Carrilho, T., Felício, J. A., & Jardim, J. (2021). Leadership characteristics and digital transformation. Journal of Business Research, 124, 610-619. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2020.10.058
Qiao, P., Zhao, Y., Fung, A., & Fung, H.-G. (2025). How digital leadership guides ESG sustainability. Research in International Business and Finance, 73. https://doi.org/10.1016/j.ribaf.2024.102644
Sultana, S., Akter, S., & Kyriazis, E. (2022). How data-driven innovation capability is shaping the future of market agility and competitive performance? Technological Forecasting and Social Change, 174. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2021.121260
Tortora, D., Chierici, R., Farina Briamonte, M., & Tiscini, R. (2021). ‘I digitize so I exist’. Searching for critical capabilities affecting firms’ digital innovation. Journal of Business Research, 129, 193-204. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2021.02.048
Troise, C., Corvello, V., Ghobadian, A., & O'Regan, N. (2022). How can SMEs successfully navigate VUCA environment: The role of agility in the digital transformation era. Technological Forecasting and Social Change, 174. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2021.121227
Verhoef, P. C., Broekhuizen, T., Bart, Y., Bhattacharya, A., Qi Dong, J., Fabian, N., & Haenlein, M. (2021). Digital transformation: A multidisciplinary reflection and research agenda. Journal of Business Research, 122, 889-901. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2019.09.022
Zahoor, N., Zopiatis, A., Adomako, S., & Lamprinakos, G. (2023). The micro-foundations of digitally transforming SMEs: How digital literacy and technology interact with managerial attributes. Journal of Business Research, 159. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2023.113755
Nguyễn Thị Hoài Nam
Trường Đại học Thủ Dầu Một
Email: [email protected]
email: [email protected], hotline: 086 508 6899
Tag:












