Thực trạng sử dụng vốn của các doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết ở Việt Nam
TCDN - Kết quả cho thấy quy mô tài sản của các doanh nghiệp có xu hướng tăng, đặc biệt trong giai đoạn 2024–2025; tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn còn phân hóa mạnh. Tỷ lệ nợ duy trì quanh mức 50%, tỷ trọng tài sản cố định giảm dần nhưng vẫn phản ánh đặc trưng thâm dụng vốn của ngành.
Tóm tắt
Bài viết phân tích thực trạng tình hình sử dụng vốn của 27 doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2016–2025. Trên cơ sở dữ liệu báo cáo tài chính năm, nghiên cứu tính toán các chỉ tiêu phản ánh quy mô vốn, cơ cấu nguồn vốn, mức độ đầu tư tài sản cố định, hiệu quả sinh lời, khả năng luân chuyển vốn và các cấu phần Dupont. Kết quả cho thấy quy mô tài sản của các doanh nghiệp có xu hướng tăng, đặc biệt trong giai đoạn 2024–2025; tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn còn phân hóa mạnh. Tỷ lệ nợ duy trì quanh mức 50%, tỷ trọng tài sản cố định giảm dần nhưng vẫn phản ánh đặc trưng thâm dụng vốn của ngành. ROA và ROE cải thiện rõ trong năm 2025, trong khi vòng quay tài sản tăng lên cho thấy hiệu suất khai thác tài sản có chuyển biến tích cực. Bài viết đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp khai khoáng niêm yết tại Việt Nam.
Từ khóa: sử dụng vốn, doanh nghiệp khai khoáng, ROA, ROE, Dupont, doanh nghiệp niêm yết.
Abstract
This study analyzes the actual capital use situation of 27 listed mining firms in Vietnam during 2016–2025. Based on annual consolidated financial statements, the study calculates indicators reflecting capital scale, capital structure, fixed asset intensity, profitability, working capital turnover, and Dupont components. The findings show that total assets increased over the period, especially in 2024–2025, but capital use efficiency remained highly differentiated across firms. Debt ratios stayed around 50%, while fixed asset intensity declined gradually but still reflected the capital-intensive nature of the mining industry. ROA and ROE improved markedly in 2025, supported by higher asset turnover and better profitability. The paper proposes recommendations on capital restructuring, asset utilization, and working capital management to improve capital use efficiency in listed mining firms in Vietnam.
Keywords: capital use, mining firms, ROA, ROE, Dupont analysis, listed firms.
1. Đặt vấn đề
Ngành khai khoáng là ngành có cường độ vốn cao, phụ thuộc lớn vào tài sản cố định, công nghệ khai thác, trữ lượng tài nguyên và điều kiện thị trường hàng hóa. Để duy trì hoạt động, doanh nghiệp khai khoáng phải đầu tư đáng kể vào máy móc, thiết bị, hạ tầng mỏ, phương tiện vận tải, hệ thống xử lý môi trường và vốn lưu động phục vụ sản xuất. Vì vậy, tình hình sử dụng vốn không chỉ phản ánh hiệu quả tài chính hiện tại mà còn cho thấy năng lực quản trị tài sản, khả năng kiểm soát rủi ro tài chính và triển vọng phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh thị trường hàng hóa cơ bản biến động, chi phí khai thác gia tăng và yêu cầu môi trường ngày càng chặt chẽ, việc phân tích thực trạng sử dụng vốn của các doanh nghiệp khai khoáng niêm yết có ý nghĩa thực tiễn rõ rệt. Nghiên cứu về các công ty cổ phần khai thác than niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam cũng cho thấy việc đánh giá tài sản, nguồn vốn, khả năng thanh toán và hiệu quả sử dụng vốn là nội dung trung tâm khi phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp khai khoáng [1]. Kế thừa hướng tiếp cận này, bài viết tập trung đánh giá tình hình sử dụng vốn của 27 doanh nghiệp khai khoáng niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2016–2025, qua đó nhận diện những chuyển biến tích cực, hạn chế và hàm ý quản trị đặt ra.
2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Hiệu quả sử dụng vốn phản ánh khả năng doanh nghiệp khai thác nguồn lực tài chính và tài sản để tạo lợi nhuận. Trong các nghiên cứu tài chính doanh nghiệp, ROA và ROE là các chỉ tiêu được sử dụng phổ biến để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Đối với ngành khai khoáng, ROA có ý nghĩa quan trọng do ngành này phụ thuộc lớn vào tài sản cố định và hiệu suất vận hành tài sản.
Phân tích Dupont cho phép nhận diện nguồn gốc của hiệu quả tài chính thông qua tỷ suất lợi nhuận ròng, vòng quay tài sản và hệ số đòn bẩy tài chính. Soliman cho rằng phân tích Dupont giúp phân biệt bản chất của tỷ suất lợi nhuận và vòng quay tài sản vì hai thành phần này phản ánh các đặc điểm kinh tế khác nhau của doanh nghiệp [2]. Fairfield và Yohn cũng chỉ ra rằng việc tách lợi nhuận thành tỷ suất lợi nhuận và vòng quay tài sản có giá trị trong nhận diện thay đổi khả năng sinh lời trong tương lai [3].
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về hiệu quả hoạt động doanh nghiệp cho thấy hiệu quả tài chính chịu ảnh hưởng bởi cơ cấu vốn, hiệu quả quản trị vốn lưu động, tỷ trọng tài sản cố định và đặc điểm ngành. Tu và Nguyen chỉ ra rằng quản trị vốn lưu động có quan hệ đáng kể với khả năng sinh lời của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam [4]. Quan Minh Nhựt và Lý Thị Phương Thảo cho thấy đòn bẩy tài chính và tỷ trọng tài sản cố định là những yếu tố có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bất động sản niêm yết [5]. Hoàng Tùng, khi nghiên cứu các doanh nghiệp dầu khí Việt Nam, cũng sử dụng các nhân tố như cấu trúc vốn, quy mô, tài sản cố định, tăng trưởng và quản trị nợ phải thu để phân tích hiệu quả kinh doanh [6]. Các kết quả này tạo cơ sở tham khảo phù hợp cho nghiên cứu thực trạng sử dụng vốn trong ngành khai khoáng.
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu báo cáo tài chính hợp nhất năm của 27 doanh nghiệp khai khoáng niêm yết trong giai đoạn 2016–2025. Các chỉ tiêu được tính toán gồm tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ, tỷ trọng tài sản cố định, tỷ trọng khoản phải thu, ROA, ROE, tỷ suất lợi nhuận ròng, vòng quay tài sản, hệ số đòn bẩy tài chính và vòng quay khoản phải thu. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là thống kê mô tả, so sánh theo thời gian và phân tích Dupont.
3. Kết quả nghiên cứu
3.1. Quy mô vốn và cơ cấu sử dụng vốn

Bảng 1 cho thấy quy mô tổng tài sản của các doanh nghiệp khai khoáng niêm yết có xu hướng tăng trong giai đoạn nghiên cứu. Tổng tài sản tăng từ 80.053,56 tỷ đồng năm 2016 lên 110.418,43 tỷ đồng năm 2025, tương ứng mức tăng khoảng 37,93%. Vốn chủ sở hữu cũng tăng từ 35.939,71 tỷ đồng lên 53.495,89 tỷ đồng, phản ánh xu hướng củng cố nền tảng vốn tự có của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ vẫn duy trì quanh mức 50%–55%, cho thấy doanh nghiệp khai khoáng vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn vốn vay và các khoản nợ phải trả để tài trợ cho hoạt động.
Tỷ trọng tài sản cố định trên tổng tài sản giảm từ 41,08% năm 2016 xuống 25,75% năm 2025. Sự suy giảm này cho thấy cơ cấu tài sản có xu hướng dịch chuyển theo hướng giảm tương đối tỷ trọng tài sản cố định. Tuy vậy, đặc trưng thâm dụng vốn của ngành vẫn còn rõ nét do hoạt động khai khoáng vẫn phụ thuộc lớn vào máy móc, thiết bị, hạ tầng mỏ và năng lực khai thác. Đáng chú ý, tỷ trọng khoản phải thu trên tổng tài sản tăng từ 15,37% năm 2016 lên 21,87% năm 2025, cho thấy vốn bị chiếm dụng trong khâu thanh toán có xu hướng tăng và tạo áp lực lên vốn lưu động.
3.2. Thực trạng hiệu quả sinh lời và phân tích Dupont

Bảng 2 cho thấy hiệu quả sử dụng vốn của các doanh nghiệp khai khoáng biến động khá mạnh trong giai đoạn nghiên cứu. ROA giảm từ 5,21% năm 2016 xuống 4,38% năm 2023 trước khi tăng lên 9,97% năm 2025. ROE cũng cải thiện từ 10,02% năm 2023 lên 16,57% năm 2025, phản ánh sự phục hồi rõ hơn của hiệu quả tài chính trong giai đoạn cuối kỳ.
Phân tích Dupont cho thấy sự cải thiện hiệu quả tài chính không chủ yếu đến từ việc gia tăng đòn bẩy tài chính. Hệ số đòn bẩy tài chính (EM) giảm từ 2,99 lần năm 2016 xuống 2,26 lần năm 2025, cho thấy mức độ phụ thuộc vào nợ vay có xu hướng giảm dần. Trong khi đó, vòng quay tài sản (ATO) tăng từ 1,10 lần lên 1,89 lần, phản ánh hiệu suất khai thác tài sản được cải thiện đáng kể.
Tỷ suất lợi nhuận ròng (NPM) biến động mạnh giữa các năm do ảnh hưởng của giá khoáng sản, chi phí khai thác và chi phí tài chính. Năm 2025, NPM đạt 17,70%, cao hơn đáng kể so với các năm trước, góp phần cải thiện cả ROA và ROE. Điều này cho thấy hiệu quả sử dụng vốn trong giai đoạn cuối kỳ được cải thiện đồng thời từ khả năng sinh lợi và hiệu suất sử dụng tài sản.
3.3. Thực trạng quản trị vốn lưu động và khoản phải thu

Bảng 3 cho thấy tỷ trọng khoản phải thu trên tổng tài sản có xu hướng tăng trong giai đoạn cuối kỳ, từ 15,37% năm 2016 lên 21,87% năm 2025. Điều này phản ánh lượng vốn bị chiếm dụng trong khâu thanh toán ngày càng lớn, làm gia tăng áp lực vốn lưu động đối với doanh nghiệp khai khoáng.
Vòng quay khoản phải thu (RETURN) biến động mạnh giữa các năm. Năm 2017 đạt 19,27 lần nhưng giảm còn 9,32 lần năm 2018, sau đó tiếp tục dao động trong khoảng 9–18 lần. Điều này cho thấy khả năng thu hồi công nợ giữa các doanh nghiệp chưa ổn định và chịu ảnh hưởng đáng kể từ điều kiện thị trường cũng như chính sách tín dụng thương mại.
Khả năng thanh toán hiện hành có xu hướng cải thiện từ 1,42 lần năm 2016 lên 1,74 lần năm 2025. Tương tự, khả năng thanh toán nhanh tăng từ 0,98 lần lên 1,29 lần. Các chỉ tiêu này cho thấy khả năng đáp ứng nghĩa vụ nợ ngắn hạn của doanh nghiệp được cải thiện dần trong giai đoạn cuối kỳ nghiên cứu.
Tuy nhiên, việc khoản phải thu tăng nhanh hơn tốc độ cải thiện vòng quay công nợ cho thấy hiệu quả quản trị vốn lưu động vẫn còn hạn chế. Trong điều kiện ngành khai khoáng có chu kỳ sản xuất dài và nhu cầu vốn lớn, việc kéo dài thời gian thu tiền có thể làm giảm hiệu quả sử dụng vốn, gia tăng nhu cầu vay ngắn hạn và làm tăng chi phí tài chính của doanh nghiệp.
4. Đánh giá chung về thực trạng sử dụng vốn
Kết quả phân tích cho thấy tình hình sử dụng vốn của các doanh nghiệp khai khoáng niêm yết tại Việt Nam có một số đặc điểm đáng chú ý. Thứ nhất, quy mô vốn có xu hướng mở rộng, thể hiện qua sự gia tăng của tổng tài sản và vốn chủ sở hữu. Đây là điều kiện quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì năng lực khai thác, mở rộng sản xuất và thích ứng với yêu cầu đầu tư công nghệ. Tuy nhiên, việc mở rộng quy mô vốn chưa đồng nghĩa với hiệu quả sử dụng vốn cao hơn nếu tài sản không được khai thác đúng công suất hoặc vốn bị ứ đọng trong các khoản phải thu.
Thứ hai, cơ cấu nguồn vốn vẫn phụ thuộc đáng kể vào nợ phải trả. Tỷ lệ nợ duy trì quanh mức 50% cho thấy doanh nghiệp khai khoáng cần nguồn tài trợ lớn cho tài sản và vốn lưu động. Mức nợ này không nhất thiết gây rủi ro nếu doanh nghiệp tạo được dòng tiền ổn định, nhưng trong điều kiện giá khoáng sản biến động và chu kỳ đầu tư dài, tỷ lệ nợ cao có thể làm gia tăng áp lực tài chính.
Thứ ba, hiệu quả sinh lời có dấu hiệu cải thiện trong giai đoạn cuối kỳ. ROA và ROE tăng rõ trong năm 2025, cùng với sự cải thiện của vòng quay tài sản và tỷ suất lợi nhuận ròng. Đáng chú ý, hệ số đòn bẩy tài chính giảm dần cho thấy hiệu quả tài chính được cải thiện theo hướng lành mạnh hơn, không phụ thuộc chủ yếu vào việc khuếch đại bằng nợ.
Thứ tư, quản trị vốn lưu động vẫn là điểm cần quan tâm. Tỷ trọng khoản phải thu tăng lên cho thấy một phần vốn của doanh nghiệp bị chiếm dụng trong khâu thanh toán. Dù khả năng thanh toán hiện hành và khả năng thanh toán nhanh được cải thiện, hiệu quả sử dụng vốn vẫn có thể bị hạn chế nếu vòng quay khoản phải thu không được cải thiện tương ứng.
5. Khuyến nghị
Trước hết, các doanh nghiệp khai khoáng cần cơ cấu lại nguồn vốn theo hướng giảm phụ thuộc vào nợ vay quá mức. Tỷ lệ nợ duy trì quanh mức 50% tổng tài sản cho thấy áp lực tài trợ vốn còn lớn. Doanh nghiệp cần cân đối kỳ hạn nợ với vòng đời tài sản và dòng tiền dự án, hạn chế sử dụng vốn vay ngắn hạn cho đầu tư dài hạn, đồng thời tăng cường nguồn vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại và các hình thức hợp tác đầu tư dài hạn.
Thứ hai, doanh nghiệp cần nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản cố định. Tỷ trọng tài sản cố định giảm nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong năng lực khai thác. Doanh nghiệp cần rà soát công suất sử dụng thiết bị, đánh giá hiệu quả từng mỏ và từng dây chuyền, thanh lý tài sản kém hiệu quả, đồng thời ưu tiên đầu tư công nghệ có khả năng giảm chi phí đơn vị và nâng năng suất khai thác.
Thứ ba, doanh nghiệp cần tăng cường quản trị vốn lưu động, đặc biệt là khoản phải thu. Tỷ trọng khoản phải thu tăng trong giai đoạn cuối kỳ cho thấy doanh nghiệp cần kiểm soát chặt điều khoản thanh toán, phân loại rủi ro khách hàng, rút ngắn kỳ thu tiền và hạn chế tình trạng tăng doanh thu nhưng dòng tiền không cải thiện tương ứng. Đây là yêu cầu có ý nghĩa trực tiếp đối với hiệu quả sử dụng vốn và khả năng thanh toán ngắn hạn.
Thứ tư, doanh nghiệp cần quản trị tăng trưởng theo hướng gắn với hiệu quả. Sự cải thiện ROA và ROE trong năm 2025 cho thấy tăng trưởng chỉ có ý nghĩa khi đi kèm với tỷ suất lợi nhuận tốt hơn và vòng quay tài sản cao hơn. Vì vậy, doanh nghiệp cần ưu tiên các thị trường có khả năng thanh toán tốt, tối ưu cơ cấu sản phẩm, kiểm soát chi phí khai thác và duy trì hợp đồng tiêu thụ ổn định.
Về phía cơ quan quản lý, cần hoàn thiện môi trường chính sách theo hướng ổn định và minh bạch. Chính sách cấp phép, thuế tài nguyên, tiêu chuẩn môi trường và yêu cầu công bố thông tin cần tạo điều kiện để doanh nghiệp lập kế hoạch đầu tư dài hạn. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng công bố thông tin về trữ lượng, công suất, dự án đầu tư, nghĩa vụ môi trường, cấu trúc nợ và dòng tiền để hỗ trợ nhà đầu tư đánh giá chính xác hơn hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp khai khoáng.
6. Kết luận
Bài viết đã phân tích thực trạng tình hình sử dụng vốn của 27 doanh nghiệp khai khoáng niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2016–2025. Kết quả cho thấy quy mô vốn của các doanh nghiệp có xu hướng mở rộng, vốn chủ sở hữu tăng lên, trong khi tỷ lệ nợ vẫn duy trì ở mức tương đối cao. Tỷ trọng tài sản cố định giảm dần nhưng tài sản cố định vẫn giữ vai trò nền tảng trong hoạt động khai thác, đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao hiệu suất vận hành tài sản.
Phân tích hiệu quả sinh lời cho thấy ROA và ROE cải thiện rõ trong giai đoạn cuối kỳ, đặc biệt năm 2025. Phân tích Dupont cho thấy sự cải thiện này chủ yếu đến từ vòng quay tài sản và tỷ suất lợi nhuận ròng, trong khi hệ số đòn bẩy tài chính có xu hướng giảm. Điều này phản ánh chuyển biến tích cực trong chất lượng sử dụng vốn, khi hiệu quả tài chính không còn phụ thuộc chủ yếu vào mở rộng nợ vay.
Tuy nhiên, tình hình sử dụng vốn vẫn còn một số hạn chế. Tỷ lệ nợ còn cao, tỷ trọng khoản phải thu tăng, vòng quay khoản phải thu biến động và hiệu quả khai thác tài sản cố định chưa đồng đều. Do đó, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp khai khoáng niêm yết cần được thực hiện đồng bộ trên ba phương diện: cơ cấu lại nguồn vốn, nâng cao hiệu suất tài sản và quản trị vốn lưu động chặt chẽ hơn. Đây là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp cải thiện năng lực tài chính, tăng khả năng chống chịu trước biến động thị trường và phát triển bền vững trong dài hạn.
Tài liệu tham khảo
[1] L. M. Thông and P. T. Phương, “Thực trạng tình hình tài chính của các công ty cổ phần khai thác than trên thị trường chứng khoán Việt Nam,” Tạp chí Công Thương, 2021.
[2] M. T. Soliman, “The use of DuPont analysis by market participants,” The Accounting Review, vol. 83, no. 3, pp. 823–853, 2008.
[3] P. M. Fairfield and T. L. Yohn, “Using asset turnover and profit margin to forecast changes in profitability,” Review of Accounting Studies, vol. 6, no. 4, pp. 371–385, 2001.
[4] T. T. K. Tu and U. T. U. Nguyen, “Relationship between working capital management and profitability: Empirical evidence from Vietnamese listed firms,” 2014.
[5] Q. M. Nhựt and L. T. P. Thảo, “Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp bất động sản đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam,” Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ, no. 33, pp. 65–71, 2014.
[6] H. Tùng, “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp dầu khí ở Việt Nam,” Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam, vol. 11, no. 12, pp. 26–32, 2016.
ThS. Nguyễn Thị Mai Phương
ThS. Phạm Thị Tiểu Thanh
Học viện Tài chính
email: [email protected], hotline: 086 508 6899
Tag:












