Xuất khẩu hàng hóa Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Động lực tăng trưởng và những yêu cầu chuyển đổi mới
TCDN - Kết quả cho thấy xuất khẩu tiếp tục là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao vị thế của Việt Nam trong thương mại quốc tế. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu vẫn đối mặt với những thách thức như phụ thuộc khu vực FDI, giá trị gia tăng nội địa còn thấp và yêu cầu ngày càng cao về chuyển đổi xanh.
TÓM TẮT
Nhằm phân tích thực trạng và xu hướng phát triển xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 2020-2025 trong bối cảnh kinh tế thế giới chịu tác động của đại dịch COVID-19, xung đột địa chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại và yêu cầu phát triển bền vững. Trên cơ sở dữ liệu từ Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê (Cục), Tổng cục Hải quan (Cục) và các cơ quan liên quan, nghiên cứu đánh giá tăng trưởng xuất khẩu, sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa và thị trường, tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, đồng thời phân tích khả năng chống chịu của khu vực xuất khẩu trước các cú sốc bên ngoài. Kết quả cho thấy xuất khẩu tiếp tục là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao vị thế của Việt Nam trong thương mại quốc tế. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu vẫn đối mặt với những thách thức như phụ thuộc khu vực FDI, giá trị gia tăng nội địa còn thấp và yêu cầu ngày càng cao về chuyển đổi xanh. Trên cơ sở đó, đề xuất mô hình xuất khẩu thế hệ mới dựa trên bốn trụ cột: khả năng chống chịu, tăng trưởng xanh, chuyển đổi số và nâng cao giá trị gia tăng; đồng thời rút ra một số hàm ý chính sách cho các nền kinh tế mới nổi.
Từ khóa: Xuất khẩu hàng hóa; khả năng chống chịu; FTA thế hệ mới; chuyển đổi xanh
Abstract
This study analyzes the current situation and development trends of Vietnam’s merchandise exports during the 2020–2025 period in the context of a global economy affected by the COVID-19 pandemic, geopolitical conflicts, rising trade protectionism, and increasing demands for sustainable development. Based on data collected from the Ministry of Industry and Trade, the General Statistics Office, the General Department of Vietnam Customs, and other relevant agencies, the study evaluates export growth, structural changes in export commodities and markets, the impacts of new-generation Free Trade Agreements (FTAs), and the resilience of Vietnam’s export sector to external shocks. The findings indicate that merchandise exports have remained a key driver of economic growth, contributing to macroeconomic stability and strengthening Vietnam’s position in international trade. Nevertheless, the export sector continues to face significant challenges, including heavy reliance on the foreign direct investment (FDI) sector, low domestic value added, and increasingly stringent requirements for green transformation. Based on these findings, the study proposes a new-generation export model built upon four strategic pillars: resilience, green growth, digital transformation, and value-added enhancement. It also offers several policy implications for emerging economies.
Keywords: Merchandise exports; resilience; new-generation Free Trade Agreements (FTAs); green transformation.
1. GIỚI THIỆU
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
Giai đoạn 2020-2025 chứng kiến những biến động sâu sắc của kinh tế và thương mại toàn cầu. Đại dịch COVID-19 gây đứt gãy chuỗi cung ứng, làm gián đoạn hoạt động sản xuất, lưu thông hàng hóa và gia tăng chi phí logistics trên phạm vi quốc tế. Khi kinh tế thế giới đang trong quá trình phục hồi, xung đột Nga - Ukraine, lạm phát kéo dài tại nhiều nền kinh tế lớn và xu hướng gia tăng bảo hộ thương mại tiếp tục làm suy giảm nhu cầu tiêu dùng và gia tăng rủi ro đối với thương mại toàn cầu.
Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn mới về phát triển bền vững như môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG), cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), cam kết phát thải ròng bằng không (Net Zero) cùng các biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng trở thành những rào cản quan trọng đối với hàng hóa xuất khẩu. Đồng thời, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu theo các chiến lược “China+1”, “Friend-shoring” và “Near-shoring” đang tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho các nền kinh tế đang phát triển.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những nền kinh tế có độ mở thương mại cao của thế giới. Việc thực thi hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP đã góp phần mở rộng thị trường, thúc đẩy xuất khẩu và nâng cao khả năng tham gia của doanh nghiệp vào chuỗi giá trị toàn cầu. Cùng với đó, quá trình công nghiệp hóa, sự phát triển của thương mại điện tử xuyên biên giới và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã tạo động lực quan trọng cho tăng trưởng xuất khẩu.
Nhờ duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và chủ động hội nhập quốc tế, xuất khẩu hàng hóa tiếp tục đóng vai trò là động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2020-2025.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu
Nhiều nghiên cứu đã phân tích tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam hoặc đánh giá tác động của các FTA đối với từng ngành hàng cụ thể. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào từng khía cạnh riêng lẻ, chưa xem xét một cách toàn diện khả năng chống chịu, mức độ thích ứng và quá trình chuyển đổi mô hình xuất khẩu của Việt Nam trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động mạnh giai đoạn 2020-2025.
Đặc biệt, còn thiếu các nghiên cứu tích hợp giữa tăng trưởng xuất khẩu, chuyển dịch cơ cấu hàng hóa và thị trường, tác động của FTA thế hệ mới, yêu cầu chuyển đổi xanh và xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện thực trạng phát triển xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, đồng thời đề xuất các định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tới.
2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
2.1. Diễn biến xuất khẩu hàng hóa Việt Nam giai đoạn 2020-2025
Giai đoạn 2020-2025 đánh dấu một chặng đường đặc biệt của xuất khẩu hàng hóa Việt Nam trong bối cảnh kinh tế thế giới liên tục chịu tác động của đại dịch COVID-19, xung đột địa chính trị, lạm phát gia tăng và quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, xuất khẩu vẫn duy trì vai trò là động lực tăng trưởng quan trọng và thể hiện khả năng chống chịu đáng kể của nền kinh tế.
Năm 2020, trong khi thương mại toàn cầu suy giảm mạnh do đại dịch, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vẫn đạt 281,5 tỷ USD, tăng 6,5% so với năm trước. Đến năm 2021, bất chấp những tác động nghiêm trọng của làn sóng dịch bệnh lần thứ tư, xuất khẩu tiếp tục tăng trưởng mạnh, đạt 336,3 tỷ USD, tăng 19%, nhờ sự phục hồi của khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo và hiệu quả từ các chính sách hỗ trợ DN.
Năm 2022 ghi nhận mức tăng trưởng đột phá khi kim ngạch xuất khẩu đạt 371,8 tỷ USD, tăng 10,6% và lập kỷ lục mới kể từ khi Việt Nam thực hiện công cuộc đổi mới. Kết quả này gắn liền với việc khai thác hiệu quả các FTA thế hệ mới, sự phục hồi của thương mại toàn cầu và xu hướng dịch chuyển đầu tư quốc tế theo chiến lược “China+1”. Tuy nhiên, năm 2023 xuất khẩu chịu tác động tiêu cực từ suy giảm nhu cầu tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và Nhật Bản. Kim ngạch xuất khẩu đạt 354,7 tỷ USD, giảm 4,4% so với năm trước. Nhiều ngành hàng chủ lực như dệt may, da giày, gỗ và thủy sản gặp khó khăn do thiếu đơn hàng và chi phí đầu vào gia tăng. Dù vậy, Việt Nam vẫn duy trì mức xuất siêu trên 28 tỷ USD, phản ánh khả năng thích ứng của DN và nền kinh tế.
Năm 2024, xuất khẩu phục hồi mạnh mẽ với kim ngạch khoảng 405,5 tỷ USD, tăng hơn 14% so với năm 2023; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt khoảng 786 tỷ USD. Bước sang năm 2025, các động lực mới như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, thương mại điện tử xuyên biên giới và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng tiếp tục tạo dư địa tăng trưởng cho xuất khẩu Việt Nam.
Nhìn chung, giai đoạn 2020-2025 cho thấy, xuất khẩu không chỉ là khu vực có khả năng chống chịu cao nhất của nền kinh tế mà còn là nhân tố quan trọng giúp Việt Nam duy trì tăng trưởng và nâng cao vị thế trong thương mại toàn cầu.
2.2. Chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu
Một trong những thay đổi nổi bật của xuất khẩu Việt Nam là sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa theo hướng gia tăng tỷ trọng sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo và nâng cao hàm lượng công nghệ.
Đến năm 2024, nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm trên 85% tổng kim ngạch xuất khẩu. Các mặt hàng chủ lực gồm điện thoại và linh kiện, máy vi tính, sản phẩm điện tử, máy móc thiết bị và linh kiện. Đặc biệt, nhóm máy vi tính, điện tử và linh kiện đã vươn lên trở thành ngành hàng xuất khẩu lớn nhất, phản ánh xu hướng tham gia ngày càng sâu của Việt Nam vào chuỗi giá trị sản xuất toàn cầu.
Ở khu vực nông nghiệp, nhiều mặt hàng như gạo, cà phê, rau quả và hồ tiêu tiếp tục tăng trưởng tích cực. Xuất khẩu nông sản không chỉ gia tăng về lượng mà còn chuyển mạnh sang nâng cao chất lượng, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Năm 2024, gạo, cà phê và rau quả đều đạt mức kim ngạch cao nhất từ trước đến nay.
Ngành thủy sản dù chịu ảnh hưởng từ sự suy giảm nhu cầu thế giới trong năm 2023 vẫn duy trì vị thế là một trong những ngành xuất khẩu chiến lược, với tôm và cá tra tiếp tục là hai mặt hàng chủ lực.
Nhìn tổng thể, cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng các sản phẩm có hàm lượng công nghệ, giá trị gia tăng và mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu cao hơn. Đây là kết quả của quá trình công nghiệp hóa gắn với hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
2.3. Chuyển dịch thị trường xuất khẩu
Cùng với sự thay đổi về cơ cấu hàng hóa, thị trường xuất khẩu của Việt Nam cũng có sự chuyển dịch theo hướng đa dạng hóa và giảm dần mức độ phụ thuộc vào một số đối tác truyền thống.
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam trong suốt giai đoạn nghiên cứu, đặc biệt đối với các mặt hàng điện tử, dệt may, đồ gỗ và thủy sản. Trung Quốc duy trì vai trò là đối tác thương mại quan trọng cả về xuất khẩu và cung ứng nguyên liệu đầu vào cho sản xuất. Liên minh châu Âu tiếp tục là thị trường có giá trị gia tăng cao, đặc biệt sau khi EVFTA được triển khai hiệu quả.
Bên cạnh đó, xuất khẩu sang Trung Đông, Nam Á, châu Phi và Mỹ Latinh ghi nhận mức tăng trưởng tích cực, mở ra không gian phát triển mới cho nhiều mặt hàng nông sản, thực phẩm chế biến và hàng tiêu dùng.
Việc đa dạng hóa thị trường đã góp phần giảm thiểu rủi ro trước các biến động kinh tế và chính trị tại từng khu vực, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu của hoạt động xuất khẩu trước các cú sốc bên ngoài.
2.4. Vai trò của các FTA thế hệ mới
Các FTA thế hệ mới là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 2020-2025. Trước hết, các hiệp định như CPTPP, EVFTA và RCEP đã mở rộng đáng kể không gian thị trường cho hàng hóa Việt Nam thông qua việc cắt giảm thuế quan và đơn giản hóa thủ tục thương mại. Nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực được hưởng thuế suất ưu đãi, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, các FTA đã góp phần thu hút dòng vốn FDI vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo định hướng xuất khẩu, tạo điều kiện cho DN Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Quá trình thực thi các FTA cũng thúc đẩy cải cách thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và nâng cao tính minh bạch của nền kinh tế.
Tuy nhiên, mức độ tận dụng ưu đãi từ các FTA giữa các ngành và DN vẫn chưa đồng đều. Nhiều DNNVV còn gặp khó khăn trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và các yêu cầu về phát triển bền vững từ thị trường nhập khẩu.
2.5. Những đóng góp mới của xuất khẩu đối với nền kinh tế
Giai đoạn 2020-2025 cho thấy xuất khẩu không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra những tác động lan tỏa sâu rộng đối với quá trình phát triển đất nước. Về kinh tế, xuất khẩu tiếp tục là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng GDP, tạo việc làm, thu hút đầu tư và hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Khu vực xuất khẩu ngày càng giữ vai trò đầu tàu trong quá trình công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế.
Về thể chế, việc thực hiện các cam kết thương mại quốc tế đã thúc đẩy cải cách hành chính, hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao chất lượng môi trường kinh doanh. Đây là những tác động tích cực vượt ra ngoài phạm vi thương mại đơn thuần.
Về đối ngoại, sự gia tăng mạnh mẽ về quy mô và vị thế xuất khẩu đã góp phần nâng cao hình ảnh, uy tín và vai trò của Việt Nam trong nền kinh tế thế giới. Việt Nam ngày càng được khẳng định là một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời trở thành điểm đến hấp dẫn của các dòng vốn đầu tư quốc tế.
Như vậy, xuất khẩu hàng hóa không chỉ là động lực tăng trưởng kinh tế mà còn là nhân tố thúc đẩy đổi mới mô hình phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và củng cố vị thế của Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.
3. THẢO LUẬN
3.1. Những yếu tố tạo nên thành công của xuất khẩu Việt Nam
Kết quả nghiên cứu cho thấy, thành công của xuất khẩu Việt Nam giai đoạn 2020-2025 là kết quả của sự kết hợp giữa các yếu tố thể chế, hội nhập quốc tế và năng lực thích ứng của DN.
Thứ nhất, năng lực điều hành chính sách linh hoạt đã giúp Việt Nam ứng phó hiệu quả với các cú sốc bên ngoài. Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, gián đoạn chuỗi cung ứng và suy giảm thương mại toàn cầu, các chính sách hỗ trợ DN, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và cải cách thủ tục hành chính đã góp phần duy trì hoạt động sản xuất và xuất khẩu.
Thứ hai, Việt Nam sở hữu mạng lưới FTA rộng lớn với hầu hết các thị trường trọng điểm trên thế giới. Các FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP không chỉ tạo lợi thế về thuế quan mà còn thúc đẩy cải cách thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh của DN.
Thứ ba, dòng vốn FDI định hướng xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng năng lực sản xuất, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu theo hướng công nghệ cao và gia tăng mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ tư, môi trường chính trị ổn định cùng nền tảng kinh tế vĩ mô vững chắc đã củng cố niềm tin của nhà đầu tư và các đối tác thương mại quốc tế. Những yếu tố này kết hợp với sự chủ động của cộng đồng DN đã tạo nên khả năng chống chịu đáng kể của khu vực xuất khẩu Việt Nam.
3.2. Những khó khăn và thách thức nổi lên
Bên cạnh những thành tựu đạt được, xuất khẩu Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức mới từ cả môi trường bên ngoài và nội tại nền kinh tế.
Về bên ngoài, xu hướng gia tăng bảo hộ thương mại, các biện pháp phòng vệ thương mại và căng thẳng địa chính trị đang làm gia tăng chi phí giao dịch và rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng. Đồng thời, tăng trưởng chậm lại tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu làm suy giảm nhu cầu nhập khẩu đối với nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Ngoài ra, các yêu cầu ngày càng khắt khe về phát triển bền vững, phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội đang trở thành điều kiện quan trọng để tiếp cận thị trường quốc tế.
Về nội tại, hàm lượng giá trị gia tăng nội địa trong nhiều ngành xuất khẩu còn thấp; sự phụ thuộc vào nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu vẫn lớn. Mối liên kết giữa khu vực FDI và DN trong nước còn hạn chế, trong khi chi phí logistics vẫn cao so với nhiều quốc gia trong khu vực.
Những thách thức này cho thấy mô hình tăng trưởng xuất khẩu dựa chủ yếu vào lợi thế chi phí thấp đang dần bộc lộ giới hạn. Trong giai đoạn tới, nâng cao chất lượng tăng trưởng sẽ quan trọng hơn việc mở rộng quy mô xuất khẩu đơn thuần.
3.3. Đề xuất mô hình xuất khẩu thế hệ mới của Việt Nam
Kết quả nghiên cứu cho thấy thương mại toàn cầu đang chuyển từ cạnh tranh về chi phí sang cạnh tranh dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần xây dựng mô hình xuất khẩu thế hệ mới dựa trên ba trụ cột chính.
Thứ nhất, xuất khẩu xanh với trọng tâm là kinh tế tuần hoàn, sử dụng năng lượng sạch, giảm phát thải carbon và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế. Đây vừa là yêu cầu bắt buộc của thị trường, vừa là cơ hội nâng cao giá trị thương hiệu hàng hóa Việt Nam.
Thứ hai, xuất khẩu số thông qua phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các nền tảng số nhằm mở rộng thị trường, giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng.
Thứ ba, xuất khẩu giá trị cao dựa trên đổi mới sáng tạo, phát triển thương hiệu quốc gia và gia tăng hàm lượng công nghệ trong sản phẩm, qua đó nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất mô hình “Resilient - Green - Digital - High Value Export (RGDH)” như một khung phân tích cho chiến lược phát triển xuất khẩu của Việt Nam và các nền kinh tế mới nổi. Mô hình nhấn mạnh bốn yếu tố cốt lõi gồm khả năng chống chịu, phát triển xanh, chuyển đổi số và nâng cao giá trị gia tăng, phù hợp với xu hướng thương mại quốc tế trong thập niên tới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1. Bộ Công Thương (2025), Báo cáo Xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2024. Hà Nội: Nhà xuất bản Công Thương.
2. Bộ Công Thương (2024), Báo cáo Xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2023. Hà Nội: Nhà xuất bản Công Thương.
3. Chính phủ (2022), Quyết định số 493/QĐ-TTg ngày 19/4/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030.
4. Tổng cục Thống kê (2025), Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội năm 2024. Hà Nội.
5. Tổng cục Thống kê (2024), Niên giám Thống kê Việt Nam 2023. Hà Nội: Nhà xuất bản Thống kê.
6. Tổng cục Hải quan (2024), Niên giám Thống kê Hải quan về hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam năm 2023. Hà Nội.
7. Tổng cục Hải quan (2025), Báo cáo tổng kết hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa năm 2024. Hà Nội.
8. Bộ KH&ĐT (2024), Sách trắng DN Việt Nam năm 2024. Hà Nội: NXB Thống kê.
9. Liên đoàn VCCI (2024), Báo cáo thường niên DN Việt Nam 2023-2024. Hà Nội.
10. Bộ Công Thương (2024), Báo cáo đánh giá 5 năm thực thi Hiệp định CPTPP tại Việt Nam. Hà Nội.
11. Bộ Công Thương (2024), Báo cáo đánh giá tác động Hiệp định EVFTA đối với xuất nhập khẩu và đầu tư của Việt Nam. Hà Nội.
12. Bộ Công Thương (2024), Báo cáo Logistics Việt Nam 2024. Hà Nội: Nhà xuất bản Công Thương.
ThS. Trần Thị Ngọc Hà
Trường Đại học Kinh tế Kỹ Thuật công nghiệp
email: [email protected], hotline: 086 508 6899
Tag:








