Ảnh hưởng của kiến thức thuế đến hiệu quả công việc của kế toán viên tại T.p Hồ Chí Minh

15/05/2026, 15:48
chia sẻ bài viết

TCDN - Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của kiến thức thuế đến hiệu quả công việc của kế toán viên tại Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời xem xét vai trò trung gian của năng lực chuyển đổi số. Kết quả thu thập từ 316 kế toán viên và xử lý trên phần mềm SmartPLS4.

Tóm tắt

Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của kiến thức thuế đến hiệu quả công việc của kế toán viên tại Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời xem xét vai trò trung gian của năng lực chuyển đổi số. Kết quả thu thập từ 316 kế toán viên và xử lý trên phần mềm SmartPLS4. Kết quả chứng minh kiến thức thuế có tác động tích cực đến năng lực chuyển đổi số và hiệu quả công việc của kế toán viên. Bên cạnh đó, năng lực chuyển đổi số tác động tích cực mạnh nhất đến hiệu quả công việc, đồng thời giữ vai trò trung gian giữa kiến thức thuế và hiệu quả công việc. Kết quả góp phần chứng minh vai trò của kiến thức thuế và năng lực số trong nâng cao hiệu quả nghề nghiệp của kế toán viên trong bối cảnh chuyển đổi số.

1.  Đặt vấn đề

Trong bối cảnh chuyển đổi số, lĩnh vực kế toán và thuế đang thay đổi nhanh chóng thông qua hóa đơn điện tử; kê khai thuế điện tử và phần mềm kế toán tích hợp. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, kế toán viên ngoài kiến thức thuế vững vàng mà còn phải thích ứng với công nghệ số để nâng cao hiệu quả công việc.

Kiến thức thuế giúp kế toán viên hiểu đúng pháp luật, hạn chế sai sót trong kê khai và tăng cao chất lượng xử lý nghiệp vụ thuế. Các nghiên cứu trước cho thấy kiến thức thuế có vai trò quan trọng trong việc thực hiện đúng nghĩa vụ thuế và thích ứng với môi trường kinh tế số (Saad, 2014; Bornman & Wassermann, 2020). Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, kiến thức chuyên môn cần được kết hợp với chuyển đổi số, bao gồm khả năng sử dụng phần mềm, kê khai thuế điện tử và ứng dụng công nghệ. Năng lực số được xem là yêu cầu thiết yếu đối với nhân sự kế toán – tài chính trong thị trường lao động hiện đại (Januszewski et al., 2024; Zhang et al., 2025).

Hiệu quả công việc của kế toán viên được thể hiện qua khả năng hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, giảm sai sót, xử lý công việc nhanh chóng và đáp ứng yêu cầu quản trị của doanh nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ thuế điện tử và nâng cao năng lực nghề nghiệp có thể góp phần cải thiện hiệu quả làm việc trong lĩnh vực kế toán – thuế (Hashim et al., 2022; Edeigba, 2022). Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về kiến thức thuế, năng lực số và hiệu quả công việc, các nghiên cứu kết hợp đồng thời ba yếu tố này vẫn còn hạn chế, đặc biệt tại Thành phố Hồ Chí Minh. Vì vậy, nghiên cứu này xem xét ảnh hưởng của kiến thức thuế đến hiệu quả công việc của kế toán viên, và vai trò trung gian của năng lực chuyển đổi số.

2. Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết nguồn lực dựa trên doanh nghiệp và lý thuyết chấp nhận công nghệ. Theo lý thuyết nguồn lực dựa trên doanh nghiệp, các nguồn lực nội tại như kiến thức, kỹ năng và năng lực chuyên môn của nhân viên có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh và cải thiện hiệu quả hoạt động của tổ chức (Barney, 1991). Trong bối cảnh kế toán – thuế, kiến thức thuế được xem là nguồn lực chuyên môn quan trọng giúp kế toán viên xử lý nghiệp vụ chính xác và nâng cao hiệu quả công việc. Bên cạnh đó, lý thuyết chấp nhận công nghệ cho thấy nhận thức về tính hữu ích và sự dễ sử dụng của công nghệ có tác động đến ý định và hành vi sử dụng công nghệ của cá nhân (Davis, 1989). Do đó, năng lực chuyển đổi số của kế toán viên có thể giúp họ sử dụng hiệu quả phần mềm kế toán, hệ thống kê khai thuế điện tử và các nền tảng dữ liệu số, từ đó nâng cao hiệu quả thực hiện công việc.

Kiến thức thuế là mức hiểu biết của kế toán viên về pháp luật thuế, quy trình kê khai, nộp thuế, quyết toán thuế và trách nhiệm pháp lý trong quá trình thực hiện công việc. Kiến thức thuế tốt giúp kế toán viên xử lý nghiệp vụ chính xác, hạn chế sai sót và nâng cao khả năng tuân thủ thuế của doanh nghiệp (Saad, 2014; Bornman & Wassermann, 2020).

Năng lực chuyển đổi số trong kế toán là khả năng ứng dụng công nghệ số, phần mềm kế toán, hệ thống kê khai thuế điện tử và dữ liệu số để thực hiện công việc kế toán – thuế. Năng lực này giúp kế toán viên thích ứng nhanh với thay đổi công nghệ, nâng cao tốc độ xử lý công việc và tăng chất lượng thông tin kế toán (Januszewski et al., 2024; Zhang et al., 2025).

Hiệu quả công việc của kế toán viên thể hiện qua mức độ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, giảm sai sót, xử lý công việc nhanh chóng và đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp. Việc ứng dụng hệ thống thuế điện tử và nâng cao năng lực nghề nghiệp có thể góp phần cải thiện hiệu quả làm việc của nhân sự kế toán – thuế (Hashim et al., 2022; Edeigba, 2022). Kiến thức thuế là nền tảng chuyên môn quan trọng, năng lực chuyển đổi số là điều kiện hỗ trợ, còn hiệu quả công việc là kết quả đầu ra phản ánh năng lực thực hiện công việc của kế toán viên trong giai đoạn chuyển đổi số.

Các nghiên cứu trước cho thấy kiến thức thuế rất quan trọng trong việc giúp người làm công tác thuế hiểu đúng quy định, hạn chế sai sót và nâng cao khả năng tuân thủ thuế (Saad, 2014; Bornman & Wassermann, 2020). Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ vào công tác thuế, tiêu biểu là hệ thống kê khai thuế điện tử, có thể cải thiện tốc độ xử lý, độ chính xác và hiệu quả công việc của nhân sự thuế (Hashim et al., 2022). Trong bối cảnh chuyển đổi số, năng lực số ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với kế toán viên, giúp họ thích ứng với phần mềm kế toán, dữ liệu và nền tảng công nghệ mới (Januszewski et al., 2024; Zhang et al., 2025). Ngoài ra, Edeigba (2022) nhấn mạnh rằng năng lực nghề nghiệp phù hợp với yêu cầu thị trường lao động góp phần nâng cao hiệu quả làm việc trong lĩnh vực kế toán. Nhìn chung, các nghiên cứu trước là cơ sở quan trọng để xây dựng mô hình nghiên cứu về mối quan hệ giữa kiến thức thuế, năng lực chuyển đổi số và hiệu quả công việc của kế toán viên.

3. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

z7828034165365_56ce7bf4dba08711c89487d9bb97b708

Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước, nghiên cứu đề xuất mô hình phân tích mối quan hệ giữa kiến thức thuế, năng lực chuyển đổi số và hiệu quả công việc của kế toán viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.

H1: Kiến thức thuế có tác động cùng chiều đến năng lực chuyển đổi số của kế toán viên.

H2: Năng lực chuyển đổi số có tác động cùng chiều đến hiệu quả công việc của kế toán viên.

H3: Kiến thức thuế có tác động cùng chiều đến hiệu quả công việc của kế toán viên.

H4: Năng lực chuyển đổi số giữ vị trí trung gian giữa kiến thức thuế và hiệu quả công việc của kế toán viên.

3.1. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp định lượng được sử dụng nhằm kiểm định mối liên kết giữa kiến thức thuế, năng lực chuyển đổi số và hiệu quả công việc của kế toán viên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đối tượng khảo sát là kế toán viên của các doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thời gian thu thập từ tháng 01/2026 đến tháng 03/2026, sau khi làm sạch dữ liệu, thu được 316 phiếu hợp lệ và được phân tích bằng phần mềm SmartPLS4 theo phương pháp PLS-SEM. Mô hình đo lường được đánh giá thông qua Cronbach’s Alpha, CR, AVE và hệ số tải ngoài. Mô hình cấu trúc được kiểm định bằng hệ số đường dẫn, p-value, R² và Bootstrap.

3.2. Tổng hợp thang đo

z7828034612796_7ad032af2ab5f19a3a8b902ab7f48b52

4. Kết quả

4.1. Thống kê dữ liệu

z7828034221447_153eee8432345911d13dc1dce3bb17e7

Bảng 2 cho thấy mẫu nghiên cứu gồm 316 kế toán viên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nữ chiếm tỷ lệ cao hơn nam với 59,5%. Nhóm tuổi 25–45 tuổi chiếm đa số (74,1%), phản ánh lực lượng lao động chính. Về trình độ, phần lớn đáp viên có trình độ đại học (72,5%). Nhóm có kinh nghiệm dưới 5 năm chiếm 58,2%, phù hợp với bối cảnh đánh giá năng lực chuyển đổi số. Về đơn vị công tác, doanh nghiệp tư nhân chiếm tỷ lệ cao nhất (37,3%). Nhìn chung, mẫu khảo sát phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

4.2. Mô hình đo lường

z7828034165355_f01bde3ff7d8b7c65daf819a6a2f71f1

Trong bảng 3 các thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ tốt. Cụ thể, hệ số Cronbach’s Alpha của TK, DC và AP lần lượt là 0,905; 0,911; 0,918, đều lớn hơn 0,7, chứng tỏ các biến có tính nhất quán cao. Giá trị rho_A dao động từ 0,907 đến 0,918 và CR từ 0,930 đến 0,939, đều vượt ngưỡng chấp nhận. Ngoài ra, AVE của các thang đo đều lớn hơn 0,5, cho thấy thang đo đạt giá trị hội tụ. Vì vậy, các thang đo phù hợp để tiếp tục phân tích.

z7828034221456_989bfb477212da255f666eb5bd234a75

Bảng 4 gồm các biến quan sát đều có hệ số tải ngoài dao động từ 0,826 đến 0,889, nên đạt yêu cầu về độ tin cậy chỉ báo. Trong đó, AP1 có hệ số tải cao nhất (0,889), cho thấy biến này phản ánh tốt nhất thang đo hiệu quả công việc của kế toán viên. Các biến thuộc thang đo TK, DC và AP đều có mức tải ổn định, chứng tỏ các câu hỏi khảo sát đo lường phù hợp với khái niệm nghiên cứu. Vì vậy, toàn bộ biến quan sát được giữ lại để tiếp tục phân tích mô hình cấu trúc.

z7828034165360_c2aae37101e910b8132697d144b3ee3a

Bảng 5 với các thang đo đáp ứng giá trị phân biệt. Theo tiêu chí Fornell–Larcker, căn bậc hai AVE của TK, DC và AP lần lượt là 0,852; 0,868; 0,859, tất cả lớn hơn hệ số tương quan giữa các biến. Và chỉ số HTMT giữa các cặp biến đều nhỏ hơn 0,85, gồm TK–DC = 0,685, TK–AP = 0,695 và DC–AP = 0,767. Kết quả này chứng tỏ các thang đo không bị trùng lắp và phù hợp phân tích tiếp tục.

4.3. Mô hình cấu trúc

z7828034165354_98d47dbd6faeb177c53cea8c6ae77d53

Bảng 6 cho thấy mô hình nghiên cứu có mức độ phù hợp tốt. Giá trị SRMR = 0,041 < 0,08, chứng tỏ sai lệch giữa ma trận quan sát và ma trận ước lượng ở mức thấp. Chỉ số NFI = 0,940 > 0,90 nên mô hình đạt độ phù hợp. Ngoài ra, các giá trị d_ULS = 0,198 và d_G = 0,113 tương đối thấp, phản ánh mô hình có mức sai số phù hợp nhỏ. Nhìn chung, mô hình đề xuất phù hợp với dữ liệu khảo sát và có thể tiếp tục kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

4.4. Kiểm định biến trung gian

z7828034221449_9e748b9f3f2fa80b6620108deaff38ed

Bảng 7 chứng minh các mối quan hệ đều có tác động tích cực trong mô hình. Cụ thể, TK → DC đạt hệ số 0,504, cho thấy kiến thức thuế giúp nâng cao năng lực chuyển đổi số. Tác động DC → AP có hệ số cao nhất (0,626), chứng tỏ năng lực chuyển đổi số  tác động mạnh đến hiệu quả công việc của kế toán viên. Bên cạnh đó, TK → AP đạt 0,317, chứng tỏ kiến thức thuế tác động trực tiếp đến hiệu quả công việc. Đặc biệt, tác động gián tiếp TK → DC → AP đạt 0,315, khẳng định năng lực chuyển đổi số đóng vai trò trung gian trong mô hình nghiên cứu.

5. Kết luận và kiến nghị

Các giả thuyết trong nghiên cứu đều được chấp nhận. Cụ thể, kiến thức thuế có tác động tích cực đến năng lực chuyển đổi số của kế toán viên, qua đó ủng hộ giả thuyết H1. Kết quả này phù hợp với Saad (2014) và Bornman và Wassermann (2020), khi cho rằng kiến thức thuế giúp người làm công tác thuế hiểu đúng quy định, cập nhật chính sách và thích ứng tốt hơn với môi trường kinh tế số. Đối với giả thuyết H2, năng lực chuyển đổi số có tác động cùng chiều và mạnh nhất đến hiệu quả công việc của kế toán viên. Kết quả tương đồng với Januszewski et al. (2024) và Zhang et al. (2025), nhấn mạnh rằng kỹ năng số, khả năng sử dụng phần mềm kế toán, dữ liệu số và nền tảng công nghệ là yêu cầu quan trọng để nâng cao hiệu quả nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán – tài chính. Giả thuyết H3 cũng được chấp nhận, cho thấy kiến thức thuế có tác động trực tiếp đến hiệu quả công việc của kế toán viên. Điều này phù hợp với Hashim et al. (2022) và Edeigba (2022), khi các nghiên cứu này cho rằng năng lực chuyên môn và khả năng sử dụng hệ thống thuế điện tử góp phần cải thiện chất lượng, tốc độ và độ chính xác trong công việc kế toán – thuế. Ngoài ra, kết quả kiểm định giả thuyết H4 xác nhận năng lực chuyển đổi số giữ vai trò trung gian giữa kiến thức thuế và hiệu quả công việc. Điều này cho thấy kiến thức thuế chỉ phát huy đầy đủ tác động khi kế toán viên áp dụng công nghệ số vào xử lý nghiệp vụ thực tế.

Từ kết quả trên, nghiên cứu đề xuất các doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh cần quan tâm hơn đến việc nâng cao năng lực chuyên môn và năng lực số cho đội ngũ kế toán viên. Trước hết, doanh nghiệp nên thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn và cập nhật chính sách thuế mới nhằm giúp kế toán viên nắm bắt kịp thời những thay đổi của pháp luật, hạn chế sai sót khi kê khai, quyết toán và báo cáo thuế. Đồng thời, doanh nghiệp cần tăng cường bồi dưỡng kỹ năng số cho kế toán viên thông qua việc sử dụng thành thạo phần mềm kế toán, hóa đơn điện tử, hệ thống kê khai thuế điện tử, lưu trữ dữ liệu số và phân tích dữ liệu phục vụ công tác quản trị. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ, chuẩn hóa quy trình kế toán – thuế trên nền tảng số và khuyến khích kế toán viên chủ động thích ứng với công nghệ mới. Đối với các cơ sở đào tạo, cần tích hợp các học phần về thuế số, kế toán số, phân tích dữ liệu và kỹ năng công nghệ vào chương trình giảng dạy nhằm nâng cao năng lực nghề nghiệp cho người học, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh chuyển đổi số.

Nghiên cứu còn một số hạn chế như phạm vi khảo sát chỉ tập trung tại Thành phố Hồ Chí Minh, dữ liệu thu thập dựa trên cảm nhận của đáp viên và mô hình mới xem xét ba biến chính. Do đó, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu sang nhiều địa phương khác, đồng thời bổ sung các yếu tố như hỗ trợ công nghệ, đào tạo nghề nghiệp, áp lực công việc, văn hóa tổ chức hoặc AI trong kế toán thuế để làm rõ hơn hiệu quả công việc của kế toán viên trong bối cảnh chuyển đổi số.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Appiah, T., Domeher, D., & Agana, J. A. (2024). Tax knowledge, trust in government, and voluntary tax compliance: Insights from an emerging economy. SAGE Open, 14(2). https://doi.org/10.1177/21582440241234757

Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99–120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108

Bornman, M., & Wassermann, M. (2020). Tax knowledge for the digital economy. Journal of Economic and Financial Sciences, 13(1), Article a461. https://doi.org/10.4102/jef.v13i1.461

Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319–340. https://doi.org/10.2307/249008

Dzuranin, A. C., Jones, J. R., & Olvera, R. M. (2018). Infusing data analytics into the accounting curriculum: A framework and insights from faculty. Journal of Accounting Education, 43, 24–39. https://doi.org/10.1016/j.jaccedu.2018.03.004

Edeigba, J. (2022). Employers’ expectations of accounting skills from vocational education providers. The International Journal of Management Education, 20(3), Article 100674. https://doi.org/10.1016/j.ijme.2022.100674

Hashim, N. H., Hamid, N. A., Sanusi, S., & Mohammed, N. F. (2022). The impact of e-filing usage on the job performance of tax agents in Malaysia. International Journal of Business and Emerging Markets. https://doi.org/10.1504/IJBEM.2022.119427

Januszewski, A., Kujawski, J., Buchalska-Sugajska, N., & Śpiewak, J. (2024). Digital competencies of finance and accounting students. Procedia Computer Science, 246, 4481–4491. https://doi.org/10.1016/j.procs.2024.09.298

Kumi, R., & Bannor, R. K. (2023). Job performance, knowledge and perceived power of tax officers on tax morale amongst agrochemical traders in Ghana. Arab Gulf Journal of Scientific Research, 41(3), 260–282. https://doi.org/10.1108/AGJSR-09-2022-0163

Saad, N. (2014). Tax knowledge, tax complexity and tax compliance: Taxpayers’ view. Procedia - Social and Behavioral Sciences, 109, 1069–1075. https://doi.org/10.1016/j.sbspro.2013.12.590

Satjawisate, S., Suriyapaiboonwattana, K., Saramolee, A., & Hone, K. (2025). Digital competencies for a FinTech-driven accounting profession: A systematic literature review. Informatics, 12(4), Article 121. https://doi.org/10.3390/informatics12040121

Zhang, S., Sun, Y., & Leung, M. K. (2025). Digital skills for the accounting and finance profession: Evidence from online job advertisements in Hong Kong and Singapore. Cogent Education, 12(1), Article 2532917. https://doi.org/10.1080/2331186X.2025.2532917

Tạ Thị Thu

Trường Cao Đẳng Bách Khoa Sài Gòn

Nguyễn Thị Tịnh

Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An

Bạn đang đọc bài viết Ảnh hưởng của kiến thức thuế đến hiệu quả công việc của kế toán viên tại T.p Hồ Chí Minh tại chuyên mục Bài báo khoa học của Tạp chí Tài chính doanh nghiệp. Liên hệ cung cấp thông tin và gửi tin bài cộng tác:

email: [email protected], hotline: 086 508 6899

Tin liên quan

Trao quyền tâm lý và hiệu quả công việc của nhân viên ngành du lịch – khách sạn tại Việt Nam
Nghiên cứu nhằm phân tích tác động của trao quyền tâm lý đến hiệu quả công việc của nhân viên ngành du lịch – khách sạn. Dữ liệu được thu thập từ 336 nhân viên đang làm việc tại các doanh nghiệp du lịch và khách sạn ở Thành phố Hồ Chí Minh và được phân tích bằng mô hình phương trình cấu trúc.